Kết quả GenOne vs UNiTY esports (G1-UNiTY): CCT Europe Series #6 2026, ngày 03/08/2026

85.3%Xác suất thắng trước trận14.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs UNiTY esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient46 phút
GenOne
13
CT7:5T6:5
UNiTY esports
10
MAP 2Nuke47 phút
GenOne
13
T7:5CT6:6
UNiTY esports
11

Liquipedia CC BY-SA

GenOne vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 199 điểm Elo: GenOne 1717, UNiTY esports 1518.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GenOne thắng 2, UNiTY esports thắng 0. GenOne thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #13 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 9/10 trận, UNiTY esports thắng 4/10. GenOne đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs UNiTY esports

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng37%
71Trận 12 tháng46
9/1010 trận gần nhất5/10
thắng 7Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi22
03/2026Ở đội từ07/2026
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiUNiTY esports
56% (211-164)Tỉ lệ thắng map49% (189-197)
38-26Map quyết định thắng–thua30-28
57%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
53%Round thắng ở bên CT63%
65%Thắng hiệp 171%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs UNiTY esports: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne2thắng0thắngUNiTY esportsUNiTY esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GenOne ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GenOne và UNiTY esports trước trận

GenOne · thắng 9/10UNiTY esports · thắng 4/10ThắngThua
149215691646172417161511149215691646172417161511
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLazer Cats2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TJiJieHao2–1
TENJOY2–0
Tex-RUSTEC2–0
THonvéd2–0
Tex-RUBY2–1
BNEW VISION1–2
TSPARTA2–1
TBET-M 332–0
BRune Eaters1–2
BEntropy0–2
Tlos kogutos2–1
Bex-RUSTEC1–2
TMai Tai2–0
Bex-MANA eSports1–2
BWRAITH PCIFIC0–2
TNAVI Junior2–1
TLPH Gaming2–1
BASTRAL0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %UNiTY esports
59%22 mapWLWWW
Dust II
0%2 mapLL
60%15 mapWWLWL
Nuke
–
60%5 mapWWLLW
Ancient
50%6 mapWWLWL
22%9 mapLLLLW
Overpass
–
–
Mirage
40%5 mapLLWWL
33%3 mapWLL
Inferno
–
33%3 mapLWL
Anubis
–
100%1 mapW
Cache
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA