Kết quả ex-RUSTEC vs NEW VISION: CCT Europe Series #6 2026, ngày 04/08/2026

78.8%Xác suất thắng trước trận21.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUSTEC vs NEW VISION: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II39 phút
ex-RUSTEC
3
T3:9CT0:4
NEW VISION
13
MAP 2Nuke46 phút
ex-RUSTEC
13
CT6:6T7:2
NEW VISION
8
MAP 3Anubis87 phút
ex-RUSTEC
19
T8:4CT4:8OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T2:1OT2 CT2:1
NEW VISION
17

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUSTEC vs NEW VISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 150 điểm Elo: ex-RUSTEC 1645, NEW VISION 1495.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUSTEC thắng 7/10 trận, NEW VISION thắng 5/10. ex-RUSTEC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUSTEC 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUSTEC vs NEW VISION

ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng48%
40Trận 12 tháng46
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi20
07/2026Ở đội từ04/2026
1120eDPI–
NEW VISIONElo: #182VRS: #241

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUSTECĐộiNEW VISION
59% (26-18)Tỉ lệ thắng map49% (41-43)
4-2Map quyết định thắng–thua6-3
67%Thắng loạt không mất map nào60%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT40%
52%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-RUSTEC và NEW VISION trước trận

ex-RUSTEC · thắng 7/10NEW VISION · thắng 5/10ThắngThua
144215141586165816501505144215141586165816501505
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWalczaki2–0
THonvéd2–1
BSPARTA0–2
TVexar2–0
Tex-MANA eSports2–0
TWalczaki2–0
BGenOne0–2
Bex-Young Ninjas0–2
TG2 Ares2–0
TUNiTY esports2–1
TInner Circle Academy2–0
Blos kogutos0–2
BSPARTA0–2
TGenOne2–1
TQUAZAR2–0
Bex-MANA eSports0–2
Blos kogutos0–2
TBenched gods2–0
BEntropy1–2
TENRAGE1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUSTECThắng %NEW VISION
43%7 mapWLWLL
Dust II
33%3 mapWLL
33%6 mapLLWLW
Nuke
50%2 mapLW
–
Ancient
50%4 mapWLLW
67%3 mapLWW
Anubis
–
100%3 mapWWW
Mirage
–
67%3 mapWWL
Cache
–
50%2 mapLW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA