Kết quả GamerLegion vs Legacy (GL-LGC): PGL Bucharest 2025, ngày 08/04/2025

GamerLegionGamerLegion#46 · Elo 17402LegacyLegacy#11 · Elo 17811
PGL Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
41%Xác suất thắng trước trận59%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis60 phút▶
GamerLegion
13
T9:3CT4:8
Legacy
11
MAP 2Inferno66 phút▶
GamerLegion
13
T5:7CT7:5OT1 CT1:2OT1 T0:2
Legacy
16
MAP 3Ancient44 phút▶
GamerLegion
13
CT7:5T6:2
Legacy
7

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: GamerLegion 1740, Legacy 1781.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GamerLegion thắng 1, Legacy thắng 0. GamerLegion thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 6/10 trận, Legacy thắng 8/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Legacy

GamerLegionElo: #46VRS: #27
REZAWP
AWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi21
01/2025Ở đội từ10/2023
880eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiLegacy
54% (114-96)Tỉ lệ thắng map69% (170-78)
26-13Map quyết định thắng–thua16-10
46%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

GamerLegion vs Legacy: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion1thắng0thắngLegacyLegacy

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho GamerLegion ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và Legacy trước trận

GamerLegion · thắng 6/10Legacy · thắng 8/10
TTeam Falcons2–0
BG20–2
BG20–2
TSAW2–1
TTYLOO2–0
BpaiN1–2
BThe MongolZ0–2
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
TNRG2–1
BAurora Gaming0–2
TLiquid2–0
TSUPER EVIL GANG1–0
TSUPER EVIL GANG1–0
TMarsborne1–0
TMarsborne1–0
BNouns0–1
TNouns1–0
TWorms1–0
TWorms1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Legacy
79%14 mapWWLLW
Inferno
–
55%11 mapWLLLW
Mirage
0%1 mapL
25%8 mapWLLLL
Nuke
100%1 mapW
75%4 mapLWWW
Ancient
–
100%1 mapW
Anubis
50%2 mapLW
0%2 mapLL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA