Kết quả GamerLegion vs TYLOO (GL-TYLOO): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 09/03/2025

54.2%Xác suất thắng trước trận45.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient84 phút▶
GamerLegion
19
CT8:4T4:8OT1 T0:3OT1 CT3:0OT2 CT3:0OT2 T1:0
TYLOO
15
MAP 2Inferno98 phút▶
GamerLegion
22
T7:5CT5:7OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T2:1OT2 CT1:2OT3 CT1:2OT3 T3:0
TYLOO
20

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: GamerLegion 1713, TYLOO 1694.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GamerLegion thắng 1, TYLOO thắng 0. GamerLegion thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 6/10 trận, TYLOO thắng 4/10. GamerLegion đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs TYLOO

GamerLegionElo: #46VRS: #27
REZAWP
AWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi20
01/2025Ở đội từ07/2024
880eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiTYLOO
53% (116-101)Tỉ lệ thắng map67% (113-55)
26-17Map quyết định thắng–thua4-12
43%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT44%
41%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion1thắng0thắngTYLOOTYLOO

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GamerLegion ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và TYLOO trước trận

GamerLegion · thắng 6/10TYLOO · thắng 4/10
BpaiN1–2
BThe MongolZ0–2
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
TNRG2–1
TMetizport2–1
THesta2–1
BPARIVISION0–2
BSpirit1–2
TAstralis2–0
BNatus Vincere1–2
BSpirit0–2
TFlyQuest2–1
BMIBR0–2
BGamerLegion1–2
TEternal Fire2–0
T3DMAX2–0
BATOX0–1
TATOX1–0
BLynn Vision1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %TYLOO
89%9 mapWWWLW
Inferno
67%6 mapWWLLW
56%9 mapWWWLL
Mirage
0%2 mapLL
29%7 mapLWLLL
Nuke
50%2 mapLW
50%2 mapLW
Ancient
33%3 mapLLW
100%1 mapW
Anubis
50%4 mapLWLW
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA