Kết quả G2 vs GamerLegion (G2-GL): PGL Bucharest 2025, ngày 06/04/2025

G2G2#17 · Elo 18492GamerLegionGamerLegion#46 · Elo 17280
PGL Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
74.1%Xác suất thắng trước trận25.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs GamerLegion: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage46 phút▶
G2
13
CT6:6T7:2
GamerLegion
8
MAP 2Inferno68 phút▶
G2
16
T5:7CT7:5OT1 CT3:0OT1 T1:0
GamerLegion
12

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs GamerLegion: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 121 điểm Elo: G2 1849, GamerLegion 1728.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 thắng 1, GamerLegion thắng 0. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 5/10 trận, GamerLegion thắng 7/10. GamerLegion đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs GamerLegion

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
m0NESYAWP
malbsMd
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi27
05/2023Ở đội từ01/2025
800eDPI880
GamerLegionElo: #46VRS: #27
REZAWP
AWP
Tauson
ztrIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiGamerLegion
62% (115-70)Tỉ lệ thắng map54% (112-94)
19-13Map quyết định thắng–thua26-13
57%Thắng loạt không mất map nào45%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs GamerLegion: các lần gặp trước trận này

G2G21thắng0thắngGamerLegionGamerLegion

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 và GamerLegion trước trận

G2 · thắng 5/10GamerLegion · thắng 7/10
BMOUZ0–2
TThe MongolZ2–0
TM802–0
BEternal Fire0–2
TImperial2–0
BMOUZ1–2
TGamerLegion2–0
BNatus Vincere0–2
TSAW2–0
BThe MongolZ1–2
BG20–2
TSAW2–1
TTYLOO2–0
BpaiN1–2
BThe MongolZ0–2
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
TNRG2–1
TMetizport2–1
THesta2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %GamerLegion
70%10 mapWWLWL
Inferno
83%12 mapLWWWL
43%7 mapWWWLL
Nuke
25%8 mapLLLLW
50%6 mapLWLLW
Mirage
56%9 mapLLWWW
44%9 mapWLLWW
Ancient
75%4 mapWWWL
75%8 mapWLLWW
Dust II
–
33%3 mapWLL
Anubis
100%1 mapW
–
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA