Kết quả Team Next Level vs ARCRED (TNL-ARC): CCT Europe Series #6 season 3 2025, ngày 18/09/2025

69.5%Xác suất thắng trước trận30.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Next Level vs ARCRED: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train34 phút
Team Next Level
13
CT9:3T4:2
ARCRED
5
MAP 2Dust II33 phút
Team Next Level
13
T8:4CT5:4
ARCRED
8

Liquipedia CC BY-SA

Team Next Level vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: Team Next Level 1677, ARCRED 1582.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Next Level thắng 0, ARCRED thắng 1. ARCRED thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 49 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Next Level thắng 5/10 trận, ARCRED thắng 6/10. ARCRED đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Next Level 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Next Level vs ARCRED

AWP
IGL
FlieraxHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi24
01/2025Ở đội từ05/2025
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team Next LevelĐộiARCRED
62% (220-136)Tỉ lệ thắng map46% (92-110)
35-18Map quyết định thắng–thua13-19
58%Thắng loạt không mất map nào62%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT48%
55%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Next Level vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

Team Next LevelTeam Next Level0thắng1thắngARCREDARCREDARCRED

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ARCRED ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Next Level và ARCRED trước trận

Team Next Level · thắng 5/10ARCRED · thắng 6/10
BBIG0–2
BImperial0–2
BBetBoom Team0–2
TSpirit Academy2–1
TJiJieHao2–0
TReason2–1
BBetBoom Team1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
T9INE2–1
BECSTATIC1–2
TEternal Fire2–0
BVenom0–2
TWingman2–0
TPartizan Esport2–0
TEYEBALLERS2–0
TJohnny Speeds2–1
BBetera Esports0–2
TRun&Kill2–0
BAlliance0–2
BSPARTA0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Next LevelThắng %ARCRED
80%10 mapWWLWW
Ancient
43%7 mapWLLWL
44%9 mapWWLLL
Mirage
67%6 mapWWLLW
42%12 mapLLLWL
Nuke
100%2 mapWW
57%7 mapWLLWW
Dust II
67%3 mapWLW
100%3 mapWWW
Train
57%7 mapWLLWW
–
Inferno
29%7 mapWLLLW
0%1 mapL
Overpass
0%2 mapLL
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA