Kết quả Eternal Fire vs ARCRED (EF-ARC): CCT Europe Series #6 season 3 2025, ngày 17/09/2025

58.8%Xác suất thắng trước trận41.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Eternal Fire vs ARCRED: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno54 phút
Eternal Fire
10
T8:4CT2:9
ARCRED
13
MAP 2Train31 phút
Eternal Fire
4
CT2:10T2:3
ARCRED
13

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: Eternal Fire 1604, ARCRED 1563.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 7/10 trận, ARCRED thắng 5/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs ARCRED

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng–
29Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
23Tuổi24
–Ở đội từ05/2025
1200eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiARCRED
60% (148-98)Tỉ lệ thắng map45% (90-110)
23-14Map quyết định thắng–thua13-19
62%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng ở bên CT49%
60%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Eternal Fire và ARCRED trước trận

Eternal Fire · thắng 7/10ARCRED · thắng 5/10
BGUN5 Esports0–2
TSENZA Esports2–0
TAlliance2–1
TFORZE Reload2–0
BHOTU0–2
T3DMAX Academy2–0
TAaB Esport2–1
TPartizan Esport2–1
BFORZE Reload1–2
TkONO.ECF2–1
BVenom0–2
TWingman2–0
TPartizan Esport2–0
TEYEBALLERS2–0
TJohnny Speeds2–1
BBetera Esports0–2
TRun&Kill2–0
BAlliance0–2
BSPARTA0–2
BZero Tenacity0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %ARCRED
50%6 mapWWLLL
Inferno
17%6 mapLLLWL
43%7 mapLLWLW
Dust II
67%3 mapWLW
33%3 mapLWL
Mirage
67%6 mapWWLLW
0%1 mapL
Train
50%6 mapLLWWL
–
Ancient
43%7 mapWLLWL
25%4 mapLLWL
Nuke
100%2 mapWW
50%2 mapLW
Overpass
0%2 mapLL
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA