Kết quả Bushido Wildcats vs ex-MANA eSports (BW-ex-MANA): CCT Europe Closed Qualifier: Series #7 2026, ngày 12/08/2026

64.1%Xác suất thắng trước trận35.9%
Map 1EMthắngMap 2Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 3Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bushido Wildcats vs ex-MANA eSports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: Bushido Wildcats 1585, ex-MANA eSports 1518.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Bushido Wildcats thắng 1, ex-MANA eSports thắng 0. Bushido Wildcats thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 52 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bushido Wildcats thắng 9/10 trận, ex-MANA eSports thắng 5/10. Bushido Wildcats đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bushido Wildcats vs ex-MANA eSports

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng47%
46Trận 12 tháng72
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi24
05/2025Ở đội từ06/2026
BledarDHồ sơ
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bushido WildcatsĐộiex-MANA eSports
52% (131-120)Tỉ lệ thắng map52% (46-42)
17-23Map quyết định thắng–thua10-4
56%Thắng loạt không mất map nào52%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
55%Round thắng ở bên CT48%
75%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bushido Wildcats vs ex-MANA eSports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bushido Wildcats ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Bushido Wildcats và ex-MANA eSports trước trận

Bushido Wildcats · thắng 9/10ex-MANA eSports · thắng 5/10ThắngThua
145815091559161015921522145815091559161015921522
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEternal Fire Academy2–0
TEAC Extra2–0
TXI Esport1–0
BVitality Academy1–2
Tex-MANA eSports2–1
TLeo Team2–1
TNoir Verse2–0
TFire Flux Esports2–1
TMai Tai2–0
TeSuba1–0
BBushido Wildcats1–2
TBASEMENT BOYS2–0
TMOUZ NXT2–1
TLeo Team2–0
TInner Circle Academy2–1
Bex-RUSTEC0–2
Blos kogutos0–2
Blos kogutos0–2
BRune Eaters0–2
TNEW VISION2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bushido WildcatsThắng %ex-MANA eSports
67%3 mapWWL
Dust II
0%3 mapLLL
0%3 mapLLL
Nuke
0%2 mapLL
100%2 mapWW
Overpass
–
100%2 mapWW
Inferno
–
50%2 mapWL
Mirage
–
0%1 mapL
Anubis
–
–
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA