Kết quả Bushido Wildcats vs ex-RUSTEC: CCT Europe Closed Qualifier: Series #7 2026, ngày 13/08/2026

38.6%Xác suất thắng trước trận61.4%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bushido Wildcats vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: Bushido Wildcats 1582, ex-RUSTEC 1636.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Bushido Wildcats thắng 8/10 trận, ex-RUSTEC thắng 7/10. Bushido Wildcats đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUSTEC 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bushido Wildcats vs ex-RUSTEC

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng56%
47Trận 12 tháng45
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi22
05/2025Ở đội từ07/2026
–eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bushido WildcatsĐộiex-RUSTEC
52% (133-121)Tỉ lệ thắng map58% (33-24)
18-23Map quyết định thắng–thua6-3
55%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT52%
75%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Bushido Wildcats và ex-RUSTEC trước trận

Bushido Wildcats · thắng 8/10ex-RUSTEC · thắng 7/10ThắngThua
157015991629165815831641157015991629165815831641
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSTATE1–2
Tex-MANA eSports2–1
TEternal Fire Academy2–0
TEAC Extra2–0
TXI Esport1–0
BVitality Academy1–2
Tex-MANA eSports2–1
TLeo Team2–1
TNoir Verse2–0
TFire Flux Esports2–1
TSAW Youngsters2–1
BBET-M 330–2
TWW Team2–0
BButterfly1–2
TNEW VISION2–1
TWalczaki2–0
THonvéd2–1
BSPARTA0–2
TVexar2–0
Tex-MANA eSports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bushido WildcatsThắng %ex-RUSTEC
67%3 mapWWL
Dust II
44%9 mapWLLLW
0%3 mapLLL
Nuke
38%8 mapLWWLW
0%1 mapL
Anubis
67%6 mapLWWWW
50%2 mapWL
Mirage
100%3 mapWWW
100%2 mapWW
Inferno
50%2 mapWL
–
Cache
67%3 mapLWW
100%2 mapWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA