Kết quả NIP vs ENCE: DraculaN Season 1 2025, ngày 30/08/2025

NIPNIPNIP#12 · Elo 17031ENCEENCEENCE#174 · Elo 16932
DraculaN Season 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
52.2%Xác suất thắng trước trận47.8%
Map 1ENCEENCEthắngMap 2NIPNIPthắngMap 3ENCEENCEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NIP vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: NIP 1703, ENCE 1693.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NIP thắng 1, ENCE thắng 0. NIP thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 3/10 trận, ENCE thắng 6/10. ENCE đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); ENCE giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs ENCE

NIPElo: #12VRS: #18
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng–
29Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thua 6Chuỗi hiện tại–
20Tuổi20
04/2024Ở đội từ01/2025
1200eDPI880
myltsi
myltsiHồ sơ
ENCEElo: #174VRS: #105
myltsiAWP
AWP
rigoN
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiENCE
54% (118-102)Tỉ lệ thắng map55% (145-117)
16-23Map quyết định thắng–thua29-21
63%Thắng loạt không mất map nào43%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT53%
57%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs ENCE: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP1thắng0thắngENCEENCEENCE

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho NIP ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NIP và ENCE trước trận

NIP · thắng 3/10ENCE · thắng 6/10
BEYEBALLERS1–2
B9INE1–2
BFUT Esports1–2
BpaiN1–2
BNatus Vincere1–2
THeroic2–0
BAurora Gaming0–2
T3DMAX2–0
THeroic2–1
BNAVI Junior1–2
Bfnatic1–2
TMANA eSports1–0
TInsiders Esport1–0
TMINLATE2–1
BkONO.ECF0–1
TTEB Esport Pro1–0
BARCRED0–2
TJohnny Speeds2–1
TNexus2–0
BBC.Game Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %ENCE
58%12 mapLWLWL
Ancient
44%18 mapLLWWL
78%18 mapLWWWL
Nuke
60%5 mapWLWWL
50%10 mapLWWLW
Dust II
67%9 mapWWLWW
60%10 mapWWLWL
Train
60%5 mapLWWWL
0%2 mapLL
Mirage
44%9 mapLLLWL
20%5 mapLLLWL
Anubis
80%5 mapWWWWL
60%5 mapWLWWL
Inferno
–
100%1 mapW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA