Kết quả Aurora Gaming vs NIP (AUR-NIP): IEM Cologne 2025, ngày 26/07/2025

Aurora GamingAurora Gaming#5 · Elo 18482NIPNIPNIP#12 · Elo 17600
IEM Cologne 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
68.1%Xác suất thắng trước trận31.9%
Xem lại
IEM Cologne 2025 · Tứ kết nhánh trên 3Aurora GamingAurora GamingAurora GamingNIPNIPNIPNIPNIPVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Aurora Gaming vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II53 phút▶
Aurora Gaming
13
T4:8CT9:3
NIP
11
MAP 2Train68 phút▶
Aurora Gaming
19
CT8:4T4:8OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT3:0OT2 T1:0
NIP
15

Liquipedia CC BY-SA

Aurora Gaming vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 88 điểm Elo: Aurora Gaming 1848, NIP 1760.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Aurora Gaming thắng 5, NIP thắng 1. Aurora Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Aurora Gaming thắng 5/10 trận, NIP thắng 7/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Aurora Gaming vs NIP

Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
woxicAWP
xfl0udDự bị
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng67%
–Trận 12 tháng21
–10 trận gần nhất7/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
26Tuổi20
04/2025Ở đội từ04/2024
2400eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Aurora GamingĐộiNIP
51% (147-144)Tỉ lệ thắng map53% (119-104)
30-29Map quyết định thắng–thua17-21
43%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT53%
66%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Aurora Gaming vs NIP: các lần gặp trước trận này

Aurora GamingAurora Gaming5thắng1thắngNIPNIPNIP

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Aurora Gaming ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Aurora Gaming và NIP trước trận

Aurora Gaming · thắng 5/10NIP · thắng 7/10
BMOUZ1–2
BG20–1
BFURIA0–1
TFaZe1–0
BThe MongolZ0–2
THeroic2–1
TLiquid2–0
TNRG2–0
BHeroic1–2
TFURIA2–1
T3DMAX2–0
THeroic2–1
BNAVI Junior1–2
TBIG2–0
Bfnatic1–2
TTeam Next Level2–0
TIberian Soul2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAstrum2–1
BECSTATIC1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Aurora GamingThắng %NIP
60%5 mapWLWLW
Nuke
80%15 mapWLWWW
60%10 mapWWWLL
Dust II
50%8 mapWWLWL
73%11 mapWWLLW
Anubis
20%5 mapLWLLL
50%10 mapWWWLW
Inferno
75%4 mapWWLW
0%6 mapLLLLL
Train
71%7 mapWWLWL
70%10 mapWLWLL
Mirage
0%2 mapLL
–
Ancient
64%11 mapWLWLW
–
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA