Kết quả NIP vs Heroic (NIP-HERO): IEM Cologne 2025, ngày 23/07/2025

NIPNIPNIP#12 · Elo 17362HeroicHeroic#13 · Elo 17211
IEM Cologne 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
53.1%Xác suất thắng trước trận46.9%
Xem lại
IEM Cologne 2025 · Vòng 1/8 Trận 4NIPNIPNIPNIPNIPHeroicHeroicHeroicVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NIP vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke47 phút▶
NIP
10
T5:7CT5:6
Heroic
13
MAP 2Overpass50 phút▶
NIP
13
CT8:4T5:5
Heroic
9
MAP 3Ancient46 phút▶
NIP
13
T8:4CT5:5
Heroic
9

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: NIP 1736, Heroic 1721.
  • Đối đầuĐối đầu 26 lần từ 2024: NIP thắng 12, Heroic thắng 14. Heroic thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: European RMR B 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 6/10 trận, Heroic thắng 5/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Heroic

NIPElo: #12VRS: #18
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng–
19Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
20Tuổi19
04/2024Ở đội từ07/2025
1200eDPI920
HeroicElo: #13VRS: #15
AWP
LNZIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiHeroic
53% (115-103)Tỉ lệ thắng map58% (125-91)
16-21Map quyết định thắng–thua21-19
62%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT51%
63%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs Heroic: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP12thắng14thắngHeroicHeroic

26 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Heroic ()

Cả 26 lần gặp

Phong độ của NIP và Heroic trước trận

NIP · thắng 6/10Heroic · thắng 5/10
BNAVI Junior1–2
TBIG2–0
Bfnatic1–2
TTeam Next Level2–0
TIberian Soul2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAstrum2–1
BECSTATIC1–2
Bfnatic0–2
TMetizport2–1
BBetBoom Team1–2
BBIG1–2
BNemiga0–2
TTYLOO2–1
BB80–1
TBetBoom Team1–0
BFaZe0–1
TFlyQuest2–1
TNRG1–0
TChinggis Warriors1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Heroic
43%7 mapWLWLW
Dust II
58%19 mapLLLLW
85%13 mapWWWWW
Nuke
50%12 mapWLWLL
60%10 mapWWLWL
Ancient
40%15 mapLLWLL
20%5 mapLLLWL
Anubis
55%11 mapLLWWW
0%2 mapLL
Mirage
71%14 mapWLWWW
71%7 mapLWLWW
Train
50%8 mapWWWWL
75%4 mapWLWW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA