Kết quả Nexus vs ENCE (NXS-ENCE): ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025, ngày 26/08/2025

23.2%Xác suất thắng trước trận76.8%
Map 1ENCEENCEthắngMap 2ENCEENCEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 137 điểm Elo: Nexus 1604, ENCE 1741.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nexus thắng 1, ENCE thắng 3. ENCE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Y-Games PRO Series 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 5/10 trận, ENCE thắng 6/10. ENCE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ENCE 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs ENCE

NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
XELLOWAWP
XELLOW
XELLOWHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi20
09/2024Ở đội từ01/2025
800eDPI880
myltsi
myltsiHồ sơ
ENCEElo: #173VRS: #105
myltsiAWP
AWP
rigoN
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiENCE
48% (192-212)Tỉ lệ thắng map55% (135-110)
29-42Map quyết định thắng–thua27-20
57%Thắng loạt không mất map nào43%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
46%Round thắng ở bên CT53%
44%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs ENCE: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng3thắngENCEENCEENCE

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ENCE ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nexus và ENCE trước trận

Nexus · thắng 5/10ENCE · thắng 6/10
BReason1–2
BBetera Esports0–2
BSPARTA0–2
B9INE0–2
TSangal2–1
TSashi Esport2–0
TAlliance2–1
TGUN5 Esports2–0
TQMISTRY2–1
BJiJieHao0–2
BBC.Game Esports0–2
BPARIVISION1–2
Bfnatic1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TSinners2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
BPARIVISION1–2
TPartizan Esport2–0
TBetBoom Team2–1
TQMISTRY2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %ENCE
45%11 mapWWLLL
Ancient
47%17 mapLWWLL
54%13 mapWLLWL
Dust II
67%9 mapWWLWW
50%10 mapLLWLW
Mirage
44%9 mapLLLWL
58%12 mapWWLWL
Nuke
60%5 mapWLWWL
33%6 mapWLLLL
Anubis
80%5 mapWWWWL
50%4 mapWWLL
Train
75%4 mapWWWL
0%7 mapLLLLL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA