Kết quả HOTU vs 9INE: IEM Rio: Global Closed Qualifier 2026, ngày 22/01/2026

51.6%Xác suất thắng trước trận48.4%
Map 1HOTUHOTUthắngMap 2HOTUHOTUthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: HOTU 1721, 9INE 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: HOTU thắng 0, 9INE thắng 4. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 7/10 trận, 9INE thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); HOTU giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs 9INE

HOTUElo: #30VRS: #31
dukefissuraIGL
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng65%
12Trận 12 tháng57
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi23
07/2025Ở đội từ01/2026
800eDPI800
shield
shieldHồ sơ
9INEElo: #100VRS: #79
bnox
kraghen
raalzIGL
shieldAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐội9INE
61% (100-65)Tỉ lệ thắng map55% (209-174)
16-9Map quyết định thắng–thua43-30
61%Thắng loạt không mất map nào49%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT50%
54%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs 9INE: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU0thắng4thắng9INE9INE9INE

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của HOTU và 9INE trước trận

HOTU · thắng 7/109INE · thắng 7/10
TGentle Mates2–0
TSangal2–1
BAurora Gaming1–2
BBetBoom Team0–2
TDEPO2–0
BBetBoom Team1–2
TTeam Novaq2–1
TAltay Esports2–0
TOmega2–1
TTeam Novaq2–0
TBIG Academy2–1
TK272–1
BFURIA0–2
BNRG1–3
TM802–1
TWildcard2–1
TVenom2–0
TMemeories2–0
BFriendlyCampers0–2
TVenom2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %9INE
50%6 mapWWWLL
Dust II
50%6 mapLWLWW
60%5 mapLWWWL
Ancient
71%7 mapWLWWW
50%8 mapLWLLL
Overpass
33%3 mapLLW
67%3 mapLWW
Nuke
50%6 mapWWLLL
60%5 mapWWWLL
Mirage
–
–
Inferno
40%5 mapLWLLW
50%2 mapWL
Train
100%1 mapW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA