Kết quả FURIA vs 9INE: BLAST Bounty Winter 2026, ngày 16/01/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 201929INE9INE9INE#100 · Elo 17070
BLAST Bounty Winter 2026 · QualifierĐã kết thúcBO3
94.5%Xác suất thắng trước trận5.5%
Xem lại
BLAST Bounty Winter 2026 · Vòng 1/16 Trận 11FURIAFURIAFURIA9INE9INE9INE9INE9INEVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs 9INE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis48 phút▶
FURIA
13
T8:4CT5:4
9INE
8
MAP 2Inferno51 phút▶
FURIA
13
T6:6CT7:3
9INE
9

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 312 điểm Elo: FURIA 2019, 9INE 1707.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 9/10 trận, 9INE thắng 7/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 95% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs 9INE

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
77%Tỉ lệ thắng65%
31Trận 12 tháng54
8/1010 trận gần nhất8/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi22
05/2025Ở đội từ01/2026
800eDPI800
shield
shieldHồ sơ
9INEElo: #100VRS: #79
bnox
kraghen
raalzIGL
shieldAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐội9INE
60% (130-86)Tỉ lệ thắng map54% (208-176)
18-18Map quyết định thắng–thua41-33
63%Thắng loạt không mất map nào51%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT51%
59%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FURIA và 9INE trước trận

FURIA · thắng 9/109INE · thắng 7/10ThắngThua
167417911908202520141713167417911908202520141713
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere1–2
TG22–0
TImperial1–0
TNatus Vincere1–0
TTeam Falcons3–1
TpaiN2–0
TVitality2–1
TpaiN2–1
TVitality3–0
TTeam Falcons2–0
BNRG1–3
TM802–1
TWildcard2–1
TVenom2–0
TMemeories2–0
BFriendlyCampers0–2
TVenom2–1
TThe Huns Esports2–0
BBESTIA1–2
TNexus2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %9INE
68%28 mapWWLWW
Inferno
50%4 mapWLLW
60%20 mapLWWWW
Dust II
50%6 mapLWLWW
71%21 mapWWWWL
Mirage
–
83%18 mapWWLWW
Overpass
33%3 mapLLW
80%15 mapLWWWW
Nuke
50%6 mapWWLLL
54%13 mapWWLWL
Train
100%1 mapW
100%1 mapW
Ancient
71%7 mapWLWWW

Liquipedia CC BY-SA