Kết quả Nemiga vs Spirit Academy (NEMI-TS.A): StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2025, ngày 15/08/2025

66.7%Xác suất thắng trước trận33.3%
Map 1Spirit AcademySpirit AcademythắngMap 2NemigathắngMap 3Spirit AcademySpirit Academythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Spirit Academy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: Nemiga 1674, Spirit Academy 1594.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nemiga thắng 2, Spirit Academy thắng 0. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 5/10 trận, Spirit Academy thắng 3/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Spirit Academy

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi15
11/2024Ở đội từ–
760eDPI–
KiryasooHồ sơ
Spirit AcademyElo: #85VRS: #115
Flash_1
AWP
S0tF1k
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiSpirit Academy
54% (135-117)Tỉ lệ thắng map64% (190-105)
21-21Map quyết định thắng–thua27-14
58%Thắng loạt không mất map nào65%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
45%Round thắng ở bên CT45%
49%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Spirit Academy: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga2thắng0thắngSpirit AcademySpirit AcademySpirit Academy

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Spirit Academy trước trận

Nemiga · thắng 5/10Spirit Academy · thắng 3/10
TAlliance2–0
BIberian Soul0–2
TInsilio2–0
BPassion UA0–1
BG20–2
BPARIVISION1–2
BTeam Next Level1–2
TPARIVISION2–0
TOG2–1
Tm1x2–1
TJiJieHao2–1
BFUT Esports1–2
BJiJieHao0–2
BBC.Game Esports0–2
BZero Tenacity1–2
TDynamo Eclot2–0
B9INE0–2
BPassion UA1–2
TMonte2–1
BIberian Soul1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Spirit Academy
58%19 mapLWWLL
Dust II
33%3 mapLLW
50%14 mapWWWWL
Ancient
29%7 mapLLLWW
27%11 mapWLLWL
Mirage
33%3 mapLLW
56%9 mapWLWWL
Anubis
67%3 mapWLW
43%7 mapWLLWL
Train
50%4 mapLWLW
100%4 mapWWWW
Inferno
–
–
Nuke
50%4 mapWLWL

Liquipedia CC BY-SA