Kết quả Spirit Academy vs Monte (TS.A-MNTE): YaLLa Compass Spring 2025, ngày 26/05/2025

78.3%Xác suất thắng trước trận21.7%
Map 1MontethắngMap 2Spirit AcademySpirit AcademythắngMap 3Spirit AcademySpirit Academythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Spirit Academy vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 147 điểm Elo: Spirit Academy 1706, Monte 1559.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Spirit Academy thắng 2, Monte thắng 2. Monte thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit Academy thắng 6/10 trận, Monte thắng 4/10. Spirit Academy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit Academy 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit Academy vs Monte

Spirit AcademyElo: #85VRS: #115
Kyousuke
alkarennHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng–
45Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
17Tuổi25
04/2024Ở đội từ04/2025
–eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Spirit AcademyĐộiMonte
66% (189-98)Tỉ lệ thắng map52% (196-179)
26-13Map quyết định thắng–thua31-32
65%Thắng loạt không mất map nào59%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng ở bên CT49%
54%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Spirit Academy vs Monte: các lần gặp trước trận này

Spirit AcademySpirit AcademySpirit Academy2thắng2thắngMonteMonte

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Monte ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Spirit Academy và Monte trước trận

Spirit Academy · thắng 6/10Monte · thắng 4/10
BIberian Soul1–2
T9INE2–0
T5002–0
TPassion UA2–0
TFavbet2–0
TFORZE Reload2–1
BMonte0–2
BENCE1–2
TARCRED3–0
BZero Tenacity0–2
TDynamo Eclot2–1
BFire Flux Esports0–2
BNexus0–2
T9INE2–1
BZero Tenacity1–2
BSangal1–2
TDelta2–0
BSashi Esport0–2
TAMKAL ESPORTS2–0
BSinners1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Spirit AcademyThắng %Monte
33%6 mapLLWLW
Nuke
59%17 mapWLLWW
43%7 mapLWWLL
Ancient
47%15 mapLWLLW
25%4 mapLWLL
Mirage
56%16 mapLWWWW
75%4 mapWWWL
Dust II
38%13 mapWLWLL
50%6 mapLWLWL
Train
33%6 mapLLWWL
67%3 mapWLW
Anubis
43%7 mapWLLLW
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA