Kết quả Nemiga vs Team Next Level (NEMI-TNL): ESL Pro League Europe Closed Qualifier season 22 2025, ngày 16/07/2025

50.1%Xác suất thắng trước trận49.9%
Map 1Team Next LevelthắngMap 2NemigathắngMap 3Team Next Levelthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Team Next Level: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: Nemiga 1712, Team Next Level 1711.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, Team Next Level thắng 0. Nemiga thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas: Europe Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 6/10 trận, Team Next Level thắng 8/10. Team Next Level đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Team Next Level giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Team Next Level

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi19
11/2024Ở đội từ01/2025
760eDPI–
FlieraxHồ sơ
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiTeam Next Level
55% (150-124)Tỉ lệ thắng map62% (214-129)
27-20Map quyết định thắng–thua32-15
53%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
45%Round thắng ở bên CT48%
51%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Team Next Level: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng0thắngTeam Next LevelTeam Next Level

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nemiga ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Team Next Level trước trận

Nemiga · thắng 6/10Team Next Level · thắng 8/10
TPARIVISION2–0
TOG2–1
Tm1x2–1
BpaiN1–2
BVitality0–1
BNatus Vincere0–1
THeroic2–0
TM802–0
B3DMAX0–1
TMIBR1–0
TSashi Esport2–1
TPassion UA2–1
T9INE2–1
BNexus1–2
Tfnatic2–1
TBC.Game Esports2–1
BNIP0–2
TFavbet2–1
TBetclic Apogee Esports2–1
TMonte2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Team Next Level
62%21 mapLWWLL
Dust II
40%5 mapLLWWL
50%14 mapLWWWW
Ancient
80%5 mapWWWLW
27%11 mapLWLLW
Mirage
67%3 mapWLW
56%9 mapWLWWL
Anubis
100%1 mapW
43%7 mapWLLWL
Train
100%3 mapWWW
–
Nuke
57%7 mapLWLWL
100%5 mapWWWWW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA