Kết quả Johnny Speeds vs ex-RUBY (JS-ex-RUBY): CCT Europe Series #14 season 3 2026, ngày 26/01/2026

49.2%Xác suất thắng trước trận50.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass80 phút
Johnny Speeds
17
T5:7CT7:5OT1 CT0:3OT1 T3:0OT2 T1:2OT2 CT1:2
ex-RUBY
19
MAP 2Dust II37 phút
Johnny Speeds
13
CT7:5T6:1
ex-RUBY
6
MAP 3Mirage39 phút
Johnny Speeds
6
CT3:9T3:4
ex-RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

Johnny Speeds vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: Johnny Speeds 1649, ex-RUBY 1653.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 7/10 trận, ex-RUBY thắng 6/8. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); ex-RUBY giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs ex-RUBY

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
draken
drakenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng–
70Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
30Tuổi21
07/2024Ở đội từ01/2026
–eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiex-RUBY
54% (187-159)Tỉ lệ thắng map71% (12-5)
34-29Map quyết định thắng–thua1-0
51%Thắng loạt không mất map nào83%
48 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
50%Round thắng ở bên CT50%
42%Thắng hiệp 171%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Johnny Speeds và ex-RUBY trước trận

Johnny Speeds · thắng 7/10ex-RUBY · thắng 6/8
BBIG0–2
TEXEN1–0
TINFURITY Gaming1–0
TSemperFi Esports1–0
BTricked1–2
TSTATE2–1
TSashi Esport2–0
Taimclub2–0
TAaB Esport1–0
BSTATE0–1
TBrute2–0
TSangal2–0
BEternal Fire0–2
BARCRED0–2
TNemiga2–1
TMetizport2–0
T1WIN2–0
TALLINNERS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %ex-RUBY
33%15 mapWWLWL
Mirage
100%2 mapWW
56%9 mapWLLWL
Dust II
33%3 mapLLW
30%10 mapWLLWL
Nuke
–
56%9 mapWLLLW
Overpass
–
75%8 mapLWWLW
Inferno
–
63%8 mapWWWWL
Train
–
25%4 mapWLLL
Ancient
100%3 mapWWW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA