Kết quả BetBoom Team vs Sangal (BB-SNG): Exort The Proving Grounds Season 5 2025, ngày 10/10/2025

72.1%Xác suất thắng trước trận27.9%
Map 1BetBoom TeamthắngMap 2SangalthắngMap 3BetBoom Teamthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BetBoom Team vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 109 điểm Elo: BetBoom Team 1778, Sangal 1669.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BetBoom Team thắng 1, Sangal thắng 0. BetBoom Team thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #12 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BetBoom Team thắng 6/10 trận, Sangal thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BetBoom Team 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BetBoom Team vs Sangal

BetBoom TeamElo: #9VRS: #11
AWP
Boombl4IGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi23
07/2025Ở đội từ03/2025
1192eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BetBoom TeamĐộiSangal
58% (137-101)Tỉ lệ thắng map49% (117-122)
26-21Map quyết định thắng–thua22-21
48%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT52%
53%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BetBoom Team vs Sangal: các lần gặp trước trận này

BetBoom TeamBetBoom Team1thắng0thắngSangalSangal

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BetBoom Team ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BetBoom Team và Sangal trước trận

BetBoom Team · thắng 6/10Sangal · thắng 6/10
TDziuseppe2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TDynamo Eclot2–0
TKHAN2–0
BPARIVISION2–3
T9BoomPro2–0
TTPuDCATb TPu2–0
TBetera Esports2–1
BPartizan Esport1–2
BESC Gaming1–2
TJiJieHao2–1
TMonte2–1
BSinners0–2
THOTU2–0
BJohnny Speeds1–2
B5000–2
TTPuDCATb TPu2–1
BFavbet1–2
TOramond2–0
TSPARTA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BetBoom TeamThắng %Sangal
50%18 mapLWWLW
Mirage
50%6 mapLLLWW
71%17 mapWWLLW
Nuke
75%4 mapWLWW
62%13 mapLWWWL
Train
50%2 mapLW
50%12 mapLLWWW
Ancient
100%2 mapWW
56%9 mapWLLLW
Anubis
0%1 mapL
57%7 mapWWLWL
Dust II
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Overpass
60%5 mapWWLWL
–
Inferno
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA