Kết quả 9INE vs Sinners (9INE-SIN): Exort The Proving Grounds Season 5 2025, ngày 12/10/2025

70.4%Xác suất thắng trước trận29.6%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 100 điểm Elo: 9INE 1775, Sinners 1675.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 9INE thắng 0, Sinners thắng 3. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 9/10 trận, Sinners thắng 7/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Sinners

9INEElo: #100VRS: #79
faveN
kraghen
raalzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng–
19Trận 12 tháng–
8/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
18Tuổi27
06/2025Ở đội từ10/2024
840eDPI400
beastik
beastikHồ sơ
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiSinners
56% (246-195)Tỉ lệ thắng map54% (210-180)
46-39Map quyết định thắng–thua23-42
54%Thắng loạt không mất map nào70%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
45%Round thắng ở bên CT44%
59%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Sinners: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE0thắng3thắngSinnersSinners

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 9INE và Sinners trước trận

9INE · thắng 9/10Sinners · thắng 7/10
TTPuDCATb TPu2–0
Bfnatic2–3
TECSTATIC2–1
TSAW2–1
T9z2–1
Tex-Inner Circle Esports2–1
TLiquid2–1
TJohnny Speeds2–0
TLiquid1–0
TBetclic Apogee Esports1–0
TPartizan Esport2–1
TDynamo Eclot3–1
BZero Tenacity1–2
TDynamo Eclot2–1
TBrute2–0
TInsilio2–0
BDziuseppe0–2
TSangal2–0
BJohnny Speeds1–2
TJiJieHao2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Sinners
43%7 mapLWLLL
Nuke
33%9 mapLLLWL
50%10 mapWWWWL
Ancient
20%5 mapLLWLL
50%8 mapLLWWL
Dust II
67%3 mapWLW
25%4 mapLWLL
Inferno
50%4 mapWLWL
–
Mirage
38%8 mapLWWWL
100%3 mapWWW
Train
50%2 mapLW
33%3 mapLWL
Anubis
0%2 mapLL
50%2 mapWL
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA