Kết quả Sangal vs Sinners (SNG-SIN): Exort The Proving Grounds Season 5 2025, ngày 07/10/2025

60.3%Xác suất thắng trước trận39.7%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: Sangal 1676, Sinners 1628.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Sangal thắng 3, Sinners thắng 1. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Y-Games PRO Series 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 5/10 trận, Sinners thắng 6/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Sinners

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi27
03/2025Ở đội từ10/2024
840eDPI400
beastik
beastikHồ sơ
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiSinners
49% (113-118)Tỉ lệ thắng map53% (198-173)
20-21Map quyết định thắng–thua21-41
52%Thắng loạt không mất map nào72%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT43%
36%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Sinners: các lần gặp trước trận này

SangalSangal3thắng1thắngSinnersSinners

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Sangal và Sinners trước trận

Sangal · thắng 5/10Sinners · thắng 6/10
THOTU2–0
BJohnny Speeds1–2
B5000–2
TTPuDCATb TPu2–1
BFavbet1–2
TOramond2–0
TSPARTA2–0
BMonte0–2
BENCE1–2
TBetera Esports2–0
BJohnny Speeds1–2
TJiJieHao2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
BGUN5 Esports0–2
TZero Tenacity2–1
BEternal Fire0–2
TTricked2–0
TTricked2–0
TGLORE2–0
BSashi Esport1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Sinners
50%6 mapWWLLL
Mirage
38%8 mapLWWWL
75%4 mapWWLW
Nuke
38%8 mapLLWLW
60%5 mapLWLWW
Overpass
50%2 mapLW
0%3 mapLLL
Inferno
50%4 mapWLWL
0%3 mapLLL
Dust II
67%3 mapWLW
100%2 mapWW
Ancient
25%4 mapLWLL
50%2 mapWL
Train
50%2 mapLW
0%1 mapL
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA