Kết quả BetBoom Team vs Sinners (BB-SIN): Exort The Proving Grounds Season 5 2025, ngày 13/10/2025

71.2%Xác suất thắng trước trận28.8%
Map 1BetBoom TeamthắngMap 2BetBoom Teamthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BetBoom Team vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: BetBoom Team 1801, Sinners 1697.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BetBoom Team thắng 1, Sinners thắng 0. BetBoom Team thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #8 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BetBoom Team thắng 8/10 trận, Sinners thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BetBoom Team 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BetBoom Team vs Sinners

BetBoom TeamElo: #9VRS: #11
AWP
Boombl4IGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi27
07/2025Ở đội từ10/2024
1192eDPI400
beastik
beastikHồ sơ
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BetBoom TeamĐộiSinners
59% (146-103)Tỉ lệ thắng map54% (211-179)
28-20Map quyết định thắng–thua24-41
49%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT44%
52%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BetBoom Team vs Sinners: các lần gặp trước trận này

BetBoom TeamBetBoom Team1thắng0thắngSinnersSinners

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BetBoom Team ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BetBoom Team và Sinners trước trận

BetBoom Team · thắng 8/10Sinners · thắng 8/10
TSpirit Academy2–0
BRUBY0–2
T1WIN2–0
TJohnny Speeds2–1
TPartizan Esport2–0
TSangal2–1
TDziuseppe2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TDynamo Eclot2–0
TKHAN2–0
TECSTATIC2–1
T9INE2–0
TPartizan Esport2–1
TDynamo Eclot3–1
BZero Tenacity1–2
TDynamo Eclot2–1
TBrute2–0
TInsilio2–0
BDziuseppe0–2
TSangal2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BetBoom TeamThắng %Sinners
67%18 mapLLWWL
Nuke
33%9 mapLLLWL
50%18 mapWWLWW
Mirage
38%8 mapLWWWL
58%12 mapLWWWW
Ancient
20%5 mapLLWLL
58%12 mapLWWWL
Train
50%2 mapLW
63%8 mapLWLWL
Dust II
67%3 mapWLW
50%8 mapWLLLW
Anubis
0%2 mapLL
–
Inferno
50%4 mapWLWL
0%1 mapL
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA