Kết quả Fluxo vs FaZe (FX-FaZe): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 27/11/2025

32.1%Xác suất thắng trước trận67.9%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 5FluxoFluxoFluxoFluxoFluxoFaZeFaZeFaZeFaZeFaZeVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fluxo vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno44 phút▶
Fluxo
6
CT4:8T2:5
FaZe
13
MAP 2Nuke43 phút▶
Fluxo
13
T7:5CT6:2
FaZe
7
MAP 3Mirage49 phút▶
Fluxo
10
CT8:4T2:9
FaZe
13

Liquipedia CC BY-SA

Fluxo vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: Fluxo 1721, FaZe 1807.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Fluxo thắng 7/10 trận, FaZe thắng 4/10. Fluxo đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fluxo vs FaZe

FluxoElo: #120
arTIGL
Dự bị
Kye
Lucaozy
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng49%
17Trận 12 tháng53
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi24
02/2024Ở đội từ12/2022
1280eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
TwistzzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FluxoĐộiFaZe
62% (133-83)Tỉ lệ thắng map52% (98-90)
16-11Map quyết định thắng–thua13-15
65%Thắng loạt không mất map nào66%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
46%Round thắng ở bên CT53%
29%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Fluxo và FaZe trước trận

Fluxo · thắng 7/10FaZe · thắng 4/10ThắngThua
167817321786184017191808167817321786184017191808
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNIP0–2
BFlyQuest0–2
Tfnatic1–0
TGamerLegion1–0
TSharks3–1
TGalorys2–0
T9z2–0
TBounty Hunters Esports2–1
TCharrados FC2–0
BpaiN1–2
TRED Canids2–1
BNIP0–1
BNRG0–1
TLynn Vision1–0
BVirtus.pro1–2
BMOUZ0–2
BFUT Esports1–2
TTYLOO2–1
TB82–1
BFUT Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FluxoThắng %FaZe
0%4 mapLLLL
Mirage
57%21 mapLLWWL
75%4 mapLWWW
Ancient
67%18 mapLLWLW
17%6 mapWLLLL
Inferno
40%15 mapWLLWL
33%6 mapLWLWL
Nuke
54%13 mapWWLWW
–
Dust II
47%15 mapLLWLW
0%1 mapL
Overpass
17%6 mapLWLLL
50%4 mapWLWL
Train
0%2 mapLL
–
Anubis
67%6 mapLWWLW

Liquipedia CC BY-SA