Kết quả paiN vs Fluxo (paiN-FX): CS Asia Championships 2025, ngày 15/10/2025

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17122FluxoFluxoFluxo#120 · Elo 16911
CS Asia Championships 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
54.7%Xác suất thắng trước trận45.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Fluxo: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient71 phút▶
paiN
10
CT7:5T3:8
Fluxo
13
MAP 2Nuke46 phút▶
paiN
13
T5:7CT8:3
Fluxo
10
MAP 3Inferno42 phút▶
paiN
13
CT10:2T3:0
Fluxo
2

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Fluxo: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: paiN 1712, Fluxo 1691.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: paiN thắng 6, Fluxo thắng 5. Fluxo thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League South America season 48 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 4/10 trận, Fluxo thắng 5/10. Fluxo đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho paiN 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Fluxo

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng57%
32Trận 12 tháng7
4/1010 trận gần nhất4/7
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi24
11/2023Ở đội từ02/2024
960eDPI1280
FluxoElo: #120
arTIGL
Kye
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiFluxo
46% (76-90)Tỉ lệ thắng map62% (141-86)
16-10Map quyết định thắng–thua18-11
45%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT45%
40%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Fluxo: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN6thắng5thắngFluxoFluxoFluxo

11 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Fluxo ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của paiN và Fluxo trước trận

paiN · thắng 4/10Fluxo · thắng 5/10
Bfnatic0–1
BTeam Falcons0–2
TVirtus.pro2–1
BFURIA0–2
TAstralis2–0
THeroic2–1
BFaZe0–2
BThe MongolZ0–2
TNIP2–1
BAstralis1–2
BTYLOO0–1
TShindeN2–0
BMIBR1–2
TImperial2–1
TYawara Esports2–1
BRED Canids0–2
TA FUNDACAO2–0
BG21–2
TNRG2–0
BFURIA0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Fluxo
50%14 mapLWLWL
Inferno
25%4 mapLLWL
41%17 mapLLLLW
Dust II
–
50%14 mapWLWLW
Nuke
33%3 mapWLL
40%10 mapLLWWL
Mirage
0%4 mapLLLL
29%7 mapLWWLL
Ancient
67%3 mapWWL
25%8 mapLWWLL
Anubis
–
0%2 mapLL
Train
50%2 mapLW
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA