Kết quả Fluxo vs NIP (FX-NIP): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 26/11/2025

56.2%Xác suất thắng trước trận43.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fluxo vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke36 phút▶
Fluxo
5
CT5:7T0:6
NIP
13
MAP 2Train43 phút▶
Fluxo
5
T4:8CT1:5
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Fluxo vs NIP

FluxoElo: #120
arTIGL
Dự bị
Kye
Lucaozy
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng49%
16Trận 12 tháng41
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi21
02/2024Ở đội từ04/2024
1280eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Fluxo và NIP trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Fluxo24 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 17%thua 1-2 25%thua 0-2 25%
NIP14 trậnthắng 2-0 43%thua 1-2 29%thua 0-2 29%
Fluxo · thắng 7/10NIP · thắng 4/10
BFlyQuest0–2
Tfnatic1–0
TGamerLegion1–0
TSharks3–1
TGalorys2–0
T9z2–0
TBounty Hunters Esports2–1
TCharrados FC2–0
BpaiN1–2
BTYLOO0–1
TFaZe1–0
TLynn Vision1–0
BNRG0–1
BGentle Mates1–2
BSAW1–2
BHeroic0–2
BNatus Vincere0–2
TB82–0
BNatus Vincere0–2
TPARIVISION2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FluxoThắng %NIP
40%5 mapLLWLW
Nuke
60%15 mapWLLLL
75%4 mapLWWW
Ancient
50%10 mapLLWWL
67%3 mapWLW
Train
70%10 mapWWLWW
17%6 mapWLLLL
Inferno
20%5 mapLLLLW
–
Dust II
50%8 mapLWLWL
0%4 mapLLLL
Mirage
–
0%1 mapL
Overpass
67%3 mapWLW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

35% · 23 mapTất cả map52 map · 54%
47%Round thắng ở bên CT58%
32%Thắng hiệp 152%