Kết quả Lazer Cats vs HAVU (LC-HAVU): DraculaN Season 6 2026, ngày 30/03/2026

Lazer CatsLazer Cats#119 · Elo 15310HAVUHAVU#163 · Elo 15172
DraculaN Season 6 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
53.1%Xác suất thắng trước trận46.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lazer Cats vs HAVU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke43 phút
Lazer Cats
7
CT6:6T1:7
HAVU
13
MAP 2Mirage45 phút
Lazer Cats
7
T6:6CT1:7
HAVU
13

Liquipedia CC BY-SA

Lazer Cats vs HAVU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: Lazer Cats 1531, HAVU 1517.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Lazer Cats thắng 4/10 trận, HAVU thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Lazer Cats 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lazer Cats vs HAVU

Lazer CatsElo: #119VRS: #78
sdyIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng48%
51Trận 12 tháng50
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi21
10/2025Ở đội từ01/2025
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
IGL
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Lazer CatsĐộiHAVU
46% (77-91)Tỉ lệ thắng map52% (151-141)
14-10Map quyết định thắng–thua27-26
30%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT46%
46%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Lazer Cats và HAVU trước trận

Lazer Cats · thắng 4/10HAVU · thắng 4/10ThắngThua
147014941518154215291515147014941518154215291515
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAlliance0–2
TMOUZ NXT1–0
Taimclub1–0
BTeam Novaq1–2
BQWENTRY0–2
Tlos kogutos2–0
BTeam Nemesis0–2
BLeo Team0–2
BKOLESIE0–2
TSashi Esport2–0
BMonte0–2
TStrael-Bora2–0
BSashi Esport0–1
TSINQU1–0
BTDK1–2
THyperSpirit2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
BNemiga0–2
BAurora Young Blood1–2
BTeam Novaq1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Lazer CatsThắng %HAVU
25%8 mapLLLLL
Dust II
0%4 mapLLLL
100%2 mapWW
Nuke
56%9 mapLWLWL
17%6 mapLLLLL
Inferno
50%2 mapWL
43%7 mapWLWLW
Ancient
–
67%3 mapLWW
Mirage
0%4 mapLLLL
50%2 mapWL
Anubis
0%1 mapL
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA