Kết quả Lazer Cats vs Leo Team (LC-Leo): CCT Europe Series #2 2026, ngày 23/05/2026

38.8%Xác suất thắng trước trận61.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lazer Cats vs Leo Team: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient40 phút
Lazer Cats
13
T9:3CT4:2
Leo Team
5
MAP 2Anubis50 phút
Lazer Cats
10
T7:5CT3:8
Leo Team
13
MAP 3Dust II39 phút
Lazer Cats
5
CT3:9T2:4
Leo Team
13

Liquipedia CC BY-SA

Lazer Cats vs Leo Team: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: Lazer Cats 1541, Leo Team 1594.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Lazer Cats thắng 2, Leo Team thắng 5. Leo Team thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #17 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lazer Cats thắng 4/10 trận, Leo Team thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Leo Team 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lazer Cats vs Leo Team

Lazer CatsElo: #119VRS: #78
edixennHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng57%
2Trận 12 tháng14
1/210 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi21
05/2026Ở đội từ03/2026
–eDPI800
leri511Hồ sơ
Leo TeamElo: #136VRS: #112
AWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Lazer CatsĐộiLeo Team
46% (70-83)Tỉ lệ thắng map54% (166-143)
14-9Map quyết định thắng–thua22-25
30%Thắng loạt không mất map nào65%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
42%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lazer Cats vs Leo Team: các lần gặp trước trận này

Lazer CatsLazer Cats2thắng5thắngLeo TeamLeo Team

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Leo Team ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Lazer Cats và Leo Team trước trận

Lazer Cats · thắng 4/10Leo Team · thắng 4/10ThắngThua
148315281573161715451601148315281573161715451601
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BALGO Esports1–2
TUrsa2–1
BHAVU0–2
BAlliance0–2
TMOUZ NXT1–0
Taimclub1–0
BTeam Novaq1–2
BQWENTRY0–2
Tlos kogutos2–0
BTeam Nemesis0–2
BPhantom1–2
TPsychoFace2–0
BLavked1–2
Bfnatic1–2
TBIG Academy2–1
BUrsa0–2
TBrute2–0
BESC Gaming1–2
Tmegoshort2–0
BRebels Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Lazer CatsThắng %Leo Team
22%9 mapLLLLL
Dust II
60%15 mapLWWLW
38%8 mapLWLWL
Ancient
64%11 mapWLLWW
25%8 mapLLLWL
Inferno
50%6 mapWLWWL
67%3 mapWLW
Anubis
38%8 mapWWLLL
67%3 mapWWL
Nuke
25%8 mapLWLWL
60%5 mapLWWLW
Mirage
50%2 mapLW
–
Overpass
50%4 mapWLLW

Liquipedia CC BY-SA