Kết quả Sashi Esport vs Prestige (SASHI-PRE): Dust2.dk Ligaen Season 31 2026, ngày 14/03/2026

77.1%Xác suất thắng trước trận22.9%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs Prestige: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 139 điểm Elo: Sashi Esport 1570, Prestige 1431.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 2, Prestige thắng 0. Sashi Esport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Dust2.dk Ligaen Closed Qualifier season 31 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, Prestige thắng 3/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Prestige

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng47%
43Trận 12 tháng15
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 2
28Tuổi28
01/2026Ở đội từ12/2025
960eDPI880
PrestigeElo: #199VRS: #154
fejtZAWP
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiPrestige
51% (192-185)Tỉ lệ thắng map48% (106-115)
28-30Map quyết định thắng–thua18-13
59%Thắng loạt không mất map nào49%
45 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
XemTrang độiXem

Sashi Esport vs Prestige: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport2thắng0thắngPrestigePrestige

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sashi Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và Prestige trước trận

Sashi Esport · thắng 4/10Prestige · thắng 3/10ThắngThua
138914581527159615681430138914581527159615681430
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMASONIC0–1
BTeam Nemesis1–2
BK270–2
BJohnny Speeds0–1
TEvo Novo1–0
TMASONIC1–0
B100 Thieves0–1
BAaB Esport0–1
TOxuji Esports2–0
TENCE Academy2–1
BECSTATIC0–1
TWAZABI2–1
BSashi Esport1–2
BImperial Academy1–2
Bmegoshort0–2
TSERA2–1
BMOUZ NXT0–1
BTricked0–1
TCuties2–0
BTruck Drivers0–2