Kết quả Zero Tenacity vs Passion UA (Z10-PSSN.UA): DraculaN Season 2 2025, ngày 26/09/2025

Zero TenacityZero TenacityElo 16440Passion UAPassion UAPassion UAElo 16922
DraculaN Season 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
39.8%Xác suất thắng trước trận60.2%
Map 1Passion UAPassion UAthắngMap 2Passion UAPassion UAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Zero Tenacity vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: Zero Tenacity 1644, Passion UA 1692.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Zero Tenacity thắng 6, Passion UA thắng 3. Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Zero Tenacity thắng 6/10 trận, Passion UA thắng 3/10. Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Zero Tenacity vs Passion UA

AWP
MadenIGL
IGL
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng57%
–Trận 12 tháng42
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi25
03/2025Ở đội từ08/2025
1000eDPI760
hallzerk
hallzerkHồ sơ
Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Zero TenacityĐộiPassion UA
52% (188-176)Tỉ lệ thắng map52% (169-154)
36-33Map quyết định thắng–thua30-28
53%Thắng loạt không mất map nào52%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT51%
55%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Zero Tenacity vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

Zero TenacityZero Tenacity6thắng3thắngPassion UAPassion UAPassion UA

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Zero Tenacity ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Zero Tenacity và Passion UA trước trận

Zero Tenacity · thắng 6/10Passion UA · thắng 3/10ThắngThua
161716501682171516421689161716501682171516421689
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGenOne2–0
BTricked0–2
BECSTATIC1–2
Bfnatic0–2
TARCRED2–0
THOTU2–1
TFUT Esports2–1
THEROIC Academy2–1
TInner Circle Esports2–1
BESC Gaming0–1
TMANA eSports2–0
BB80–2
BNatus Vincere0–2
TGentle Mates2–0
B9INE0–2
BMonte0–2
BBetclic Apogee Esports0–2
B5001–2
BBIG0–2
TCopenhagen Wolves2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Zero TenacityThắng %Passion UA
60%15 mapWWWWL
Mirage
46%13 mapLWLLL
30%10 mapLLLWL
Dust II
55%11 mapLWWLL
42%12 mapLWLWL
Inferno
14%7 mapLWLLL
50%8 mapLLLWW
Anubis
80%5 mapWWWLW
44%9 mapLLWWL
Nuke
33%3 mapLWL
67%3 mapLWW
Train
20%5 mapLLWLL
–
Ancient
40%5 mapLLWWL
50%2 mapWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA