Kết quả ECSTATIC vs Zero Tenacity (ECS-Z10): DraculaN Season 2 2025, ngày 27/09/2025

ECSTATICECSTATIC#295 · Elo 17190Zero TenacityZero TenacityElo 16462
DraculaN Season 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
65.4%Xác suất thắng trước trận34.6%
Map 1Zero TenacitythắngMap 2Zero Tenacitythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ECSTATIC vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: ECSTATIC 1719, Zero Tenacity 1646.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: ECSTATIC thắng 4, Zero Tenacity thắng 3. ECSTATIC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Betclic Clash Summer 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 5/10 trận, Zero Tenacity thắng 6/10. Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs Zero Tenacity

ECSTATICElo: #295VRS: #350
acoRAWP
TMBIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
28Tuổi24
09/2025Ở đội từ03/2025
960eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiZero Tenacity
57% (211-159)Tỉ lệ thắng map52% (192-179)
44-27Map quyết định thắng–thua37-33
48%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT48%
35%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ECSTATIC vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

ECSTATICECSTATIC4thắng3thắngZero TenacityZero Tenacity

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ECSTATIC ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của ECSTATIC và Zero Tenacity trước trận

ECSTATIC · thắng 5/10Zero Tenacity · thắng 6/10
BOG1–2
TReason2–0
TBIG Academy2–1
Tfnatic2–1
TBIG2–1
TZero Tenacity2–1
BPARIVISION1–2
Bfnatic0–2
BFaZe1–2
BBetBoom Team1–2
TNexus2–0
TBIG Academy2–1
BPassion UA0–2
TGenOne2–0
BTricked0–2
BECSTATIC1–2
Bfnatic0–2
TARCRED2–0
THOTU2–1
TFUT Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %Zero Tenacity
67%3 mapWWL
Mirage
60%15 mapLWWWW
33%3 mapWLL
Inferno
42%12 mapLWLWL
0%3 mapLLL
Dust II
30%10 mapLWLLL
67%3 mapWWL
Nuke
44%9 mapLWWLL
0%2 mapLL
Anubis
50%8 mapWWLLL
50%4 mapLWLW
Train
67%3 mapWWL
40%5 mapWWLLL
Ancient
–
100%1 mapW
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA