Kết quả Passion UA vs Eternal Fire (PSSN.UA-EF): DraculaN Season 6 2026, ngày 30/03/2026

Passion UAPassion UAPassion UAElo 17252Eternal FireEternal Fire#38 · Elo 16511
DraculaN Season 6 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
65.5%Xác suất thắng trước trận34.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage54 phút
Passion UA
9
CT2:10T7:3
Eternal Fire
13
MAP 2Inferno50 phút
Passion UA
13
CT5:7T8:1
Eternal Fire
8
MAP 3Anubis48 phút
Passion UA
13
CT4:8T9:1
Eternal Fire
9

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: Passion UA 1725, Eternal Fire 1651.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 2/10 trận, Eternal Fire thắng 5/10. Eternal Fire đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs Eternal Fire

Passion UAVRS: #223
JTIGL
AWP
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng51%
65Trận 12 tháng76
3/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
19Tuổi24
03/2026Ở đội từ01/2026
1120eDPI–
Woro2kHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
IGL
rigoN
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiEternal Fire
52% (151-141)Tỉ lệ thắng map53% (202-182)
30-21Map quyết định thắng–thua34-25
51%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
33%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Passion UA và Eternal Fire trước trận

Passion UA · thắng 2/10Eternal Fire · thắng 5/10ThắngThua
162716811735179017301655162716811735179017301655
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTricked1–2
BBASEMENT BOYS0–1
BFOKUS0–2
BHeroic0–2
BpaiN1–2
BFUT Esports1–2
TLiquid2–0
BGentle Mates0–2
TRebels Gaming2–0
BRebels Gaming0–1
TInfinite1–0
TDrama eSports1–0
BBetBoom Team0–2
TECSTATIC1–0
BHyperSpirit0–2
B1WIN0–2
BK271–2
TMANA eSports2–0
TOmega2–0
BNemiga1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Eternal Fire
27%11 mapLLWLL
Mirage
67%3 mapWLW
43%7 mapWLLWL
Dust II
80%5 mapLWWWW
56%9 mapWWLWL
Overpass
50%2 mapLW
57%7 mapWWWLL
Inferno
50%4 mapWWLL
40%10 mapLWLLW
Nuke
–
50%4 mapLLWW
Train
–
0%3 mapLLL
Anubis
0%1 mapL
–
Ancient
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA