Kết quả Passion UA vs Alliance (PSSN.UA-ALL): DraculaN Season 6 2026, ngày 01/04/2026

Passion UAPassion UAPassion UAElo 17420AllianceAlliance#55 · Elo 17922
DraculaN Season 6 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
39.5%Xác suất thắng trước trận60.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Alliance: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass54 phút
Passion UA
10
T5:7CT5:6
Alliance
13
MAP 2Anubis34 phút
Passion UA
2
T2:10CT0:3
Alliance
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Passion UA vs Alliance

Passion UAVRS: #223
JTIGL
AWP
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng71%
68Trận 12 tháng55
3/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 3
19Tuổi24
03/2026Ở đội từ12/2024
1120eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Passion UA vs Alliance: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA3thắng0thắngAllianceAlliance

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Passion UA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Passion UA và Alliance trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Passion UA22 trậnthắng 2-0 32%thắng 2-1 18%thua 1-2 27%thua 0-2 23%
Alliance41 trậnthắng 2-0 44%thắng 2-1 27%thua 1-2 7%thua 0-2 22%
Passion UA · thắng 3/10Alliance · thắng 8/10ThắngThua
171717461774180317451795171717461774180317451795
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSashi Esport2–0
BMonte0–2
TFaZe2–1
TEternal Fire2–1
BTricked1–2
BBASEMENT BOYS0–1
BFOKUS0–2
BHeroic0–2
BpaiN1–2
BFUT Esports1–2
TAurora Gaming2–1
Tfnatic2–0
TInner Circle Esports2–1
BMonte0–2
TLazer Cats2–0
TEYEBALLERS2–0
TJohnny Speeds2–1
TGamerLegion2–0
TYoung Ninjas2–0
BEYEBALLERS1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Alliance
42%12 mapLLWLW
Nuke
40%10 mapLWLWW
63%8 mapWWLLW
Inferno
50%12 mapLWWLL
44%9 mapLWLWL
Dust II
78%9 mapWWWLW
56%9 mapWWLWL
Overpass
75%8 mapWLLWW
33%6 mapLLWWL
Anubis
56%9 mapWWWLL
31%13 mapWLLLW
Mirage
–
50%4 mapLLWW
Train
100%2 mapWW
–
Ancient
75%4 mapWWWL

Liquipedia CC BY-SA

44% · 61 mapTất cả map54 map · 61%
51%Round thắng ở bên CT55%
31%Thắng hiệp 161%