Kết quả Sangal vs Nemiga (SNG-NEMI): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026, ngày 23/03/2026

27%Xác suất thắng trước trận73%
Map 1NemigathắngMap 2Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: Sangal 1594, Nemiga 1709.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Sangal thắng 6, Nemiga thắng 3. Nemiga thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại META Cup Season 4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 5/10 trận, Nemiga thắng 7/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Nemiga

SangalElo: #53VRS: #40
clax
CYPHER
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
36%Tỉ lệ thắng68%
33Trận 12 tháng19
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 1
17Tuổi22
12/2025Ở đội từ11/2024
–eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiNemiga
52% (181-170)Tỉ lệ thắng map55% (173-142)
31-33Map quyết định thắng–thua27-23
55%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
53%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

SangalSangal6thắng3thắngNemigaNemiga

9 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Nemiga ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Sangal và Nemiga trước trận

Sangal · thắng 5/10Nemiga · thắng 7/10
TMousquetaires2–0
TUNiTY esports2–0
TOmega2–0
TDziuseppe2–0
BUrsa0–2
BFavbet0–2
Tlos kogutos2–1
Bex-Zero Tenacity1–2
Bzajezdzacze1–2
BOmega1–2
TMANA eSports2–1
B1WIN1–2
THAVU2–0
TThe Last Resort2–0
TMetizport2–1
TEternal Fire2–1
TMOUZ NXT2–0
TRune Eaters2–0
BTeam Nemesis0–2
BWW Team1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Nemiga
25%4 mapLWLL
Ancient
59%17 mapLWWWW
60%10 mapLLLWW
Mirage
50%6 mapLWLLW
64%11 mapWWLWL
Nuke
50%2 mapLW
0%3 mapLLL
Dust II
80%10 mapWWWWW
56%9 mapLWWLW
Overpass
100%2 mapWW
50%6 mapWWWLL
Inferno
0%2 mapLL
0%1 mapL
Train
60%5 mapLLWWW
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA