Kết quả Eternal Fire vs SPARTA (EF-SPARTA): CCT Europe Closed Qualifier: Series #11 season 3 2025, ngày 09/11/2025

47.2%Xác suất thắng trước trận52.8%
Map 1SPARTAthắngMap 2SPARTAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Eternal Fire vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 13 điểm Elo: Eternal Fire 1505, SPARTA 1518.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 2, SPARTA thắng 1. SPARTA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #11 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 3/10 trận, SPARTA thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs SPARTA

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng–
38Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
23Tuổi22
–Ở đội từ07/2025
1200eDPI–
1NVISIBLEHồ sơ
SPARTAElo: #78VRS: #97
SoLb

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiSPARTA
55% (167-134)Tỉ lệ thắng map46% (124-143)
27-18Map quyết định thắng–thua22-14
61%Thắng loạt không mất map nào51%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
46%Round thắng ở bên CT46%
37%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire2thắng1thắngSPARTASPARTA

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho SPARTA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và SPARTA trước trận

Eternal Fire · thắng 3/10SPARTA · thắng 3/10
BSPARTA1–2
BENCE Academy1–2
THAVU2–0
B1WIN0–2
BENCE Academy0–2
TAaB Esport2–0
TSPARTA2–0
BTPuDCATb TPu0–2
BMOLO0–1
BECSTATIC0–2
BTeam Novaq0–2
BLeo Team1–2
BFire Flux Esports0–2
TEternal Fire2–1
TFORZE Reload2–0
B5000–2
TJiJieHao2–0
BGUN5 Esports0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
BNuclear TigeRES0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %SPARTA
33%6 mapWLLLW
Mirage
50%8 mapLWLWL
40%5 mapLWLWL
Nuke
33%9 mapLLWLW
43%7 mapWLWWL
Dust II
0%5 mapLLLLL
–
Ancient
33%9 mapLLWLW
0%3 mapLLL
Train
40%5 mapLLWLW
75%4 mapLWWW
Overpass
33%3 mapWLL
17%6 mapLLLLL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA