Kết quả ECSTATIC vs OG (ECS-OG): DraculaN Season 2 2025, ngày 26/09/2025

ECSTATICECSTATIC#295 · Elo 17161OGOG#95 · Elo 17492
DraculaN Season 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
42.9%Xác suất thắng trước trận57.1%
Map 1ECSTATICthắngMap 2OGthắngMap 3OGthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ECSTATIC vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: ECSTATIC 1716, OG 1749.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ECSTATIC thắng 2, OG thắng 0. ECSTATIC thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: European RMR B 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 6/10 trận, OG thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs OG

ECSTATICElo: #295VRS: #350
acoRAWP
TMBIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng57%
–Trận 12 tháng14
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
28Tuổi25
09/2025Ở đội từ02/2025
960eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
IGL
nicoodozAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiOG
57% (212-157)Tỉ lệ thắng map58% (163-118)
44-26Map quyết định thắng–thua27-21
48%Thắng loạt không mất map nào59%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT56%
35%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ECSTATIC vs OG: các lần gặp trước trận này

ECSTATICECSTATIC2thắng0thắngOGOG

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ECSTATIC ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ECSTATIC và OG trước trận

ECSTATIC · thắng 6/10OG · thắng 6/10
TReason2–0
TBIG Academy2–1
Tfnatic2–1
TBIG2–1
TZero Tenacity2–1
BPARIVISION1–2
Bfnatic0–2
BFaZe1–2
BBetBoom Team1–2
THOTU2–0
TSinners2–0
TAM Gaming2–0
BB81–2
BNIP0–2
BHOTU1–2
TTricked2–0
BBC.Game Esports0–2
TBIG2–1
TM802–0
TAaB Esport2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %OG
40%5 mapWWLLL
Ancient
70%10 mapWLWWW
67%3 mapWWL
Nuke
70%10 mapWLWLW
33%3 mapWLL
Inferno
44%9 mapLWWLL
67%3 mapWWL
Mirage
50%8 mapLWWLL
50%4 mapLWLW
Train
33%6 mapLLLWW
0%3 mapLLL
Dust II
100%2 mapWW
100%1 mapW
Overpass
100%3 mapWWW
0%2 mapLL
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA