Kết quả Sinners vs Monte (SIN-MNTE): ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025, ngày 14/10/2025

53.4%Xác suất thắng trước trận46.6%
Map 1MontethắngMap 2SinnersthắngMap 3Montethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Sinners 1690, Monte 1674.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Sinners thắng 4, Monte thắng 4. Sinners thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Y-Games PRO Series 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 7/10 trận, Monte thắng 5/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Monte

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK
beastik
beastikHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng53%
–Trận 12 tháng17
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi26
10/2024Ở đội từ04/2025
400eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiMonte
54% (211-181)Tỉ lệ thắng map52% (197-180)
24-41Map quyết định thắng–thua38-32
70%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
44%Round thắng ở bên CT53%
52%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Monte: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners4thắng4thắngMonteMonte

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sinners ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Sinners và Monte trước trận

Sinners · thắng 7/10Monte · thắng 5/10
BBetBoom Team0–2
TECSTATIC2–1
T9INE2–0
TPartizan Esport2–1
TDynamo Eclot3–1
BZero Tenacity1–2
TDynamo Eclot2–1
TBrute2–0
TInsilio2–0
BDziuseppe0–2
TFavbet2–1
BInner Circle Esports0–2
BBetera Esports1–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
BSangal1–2
TSashi Esport2–0
TFavbet2–1
BCopenhagen Wolves1–2
BPartizan Esport0–2
TVenom2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Monte
33%9 mapLWLLL
Nuke
69%16 mapWLWWW
38%8 mapLWWWL
Mirage
36%14 mapLLLLL
20%5 mapLLWLL
Ancient
42%12 mapLLWLL
67%3 mapWLW
Dust II
50%12 mapWWLLW
50%2 mapWL
Train
44%9 mapLWWWW
50%4 mapLWLW
Inferno
100%2 mapWW
0%2 mapLL
Anubis
33%3 mapWLL
50%2 mapWL
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA