Kết quả Sinners vs Zero Tenacity (SIN-Z10): ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025, ngày 10/10/2025

48.3%Xác suất thắng trước trận51.7%
Map 1SinnersthắngMap 2Zero TenacitythắngMap 3Zero Tenacitythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Sinners 1649, Zero Tenacity 1657.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: Sinners thắng 3, Zero Tenacity thắng 7. Sinners thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #8 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 7/10 trận, Zero Tenacity thắng 6/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Zero Tenacity giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Zero Tenacity

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK
beastik
beastikHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi24
10/2024Ở đội từ03/2025
400eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiZero Tenacity
54% (206-176)Tỉ lệ thắng map52% (197-182)
22-41Map quyết định thắng–thua36-34
73%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
44%Round thắng ở bên CT50%
52%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners3thắng7thắngZero TenacityZero Tenacity

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sinners ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Sinners và Zero Tenacity trước trận

Sinners · thắng 7/10Zero Tenacity · thắng 6/10
TDynamo Eclot2–1
TBrute2–0
TInsilio2–0
BDziuseppe0–2
TSangal2–0
BJohnny Speeds1–2
TJiJieHao2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
BGUN5 Esports0–2
TZero Tenacity2–1
TJiJieHao2–0
BRUBY0–2
B1WIN0–2
TFavbet2–1
TMousquetaires2–0
BSinners1–2
TDziuseppe2–0
BPassion UA1–2
TECSTATIC2–0
TNexus2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Zero Tenacity
38%8 mapLWWWL
Mirage
53%17 mapLLLWW
33%9 mapLWLLL
Nuke
42%12 mapLWLLW
50%4 mapLWLW
Inferno
46%13 mapWLWLW
67%3 mapWLW
Dust II
31%13 mapLLWLW
0%2 mapLL
Anubis
50%8 mapWWLLL
50%2 mapWL
Train
80%5 mapWWWWL
20%5 mapLLWLL
Ancient
–
50%2 mapWL
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA