Kết quả Sashi Esport vs SPARTA (SASHI-SPARTA): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 24/10/2025

59.3%Xác suất thắng trước trận40.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs SPARTA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train73 phút
Sashi Esport
19
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT3:0OT2 T1:0
SPARTA
15
MAP 2Nuke41 phút
Sashi Esport
6
T3:9CT3:4
SPARTA
13
MAP 3Ancient51 phút
Sashi Esport
13
CT6:6T7:4
SPARTA
10

Liquipedia CC BY-SA

Sashi Esport vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: Sashi Esport 1576, SPARTA 1532.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 2, SPARTA thắng 0. Sashi Esport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, SPARTA thắng 6/10. SPARTA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs SPARTA

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
Zyphon
BeccieHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng–
21Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
19Tuổi22
04/2025Ở đội từ07/2025
1NVISIBLEHồ sơ
SPARTAElo: #78VRS: #97
SoLb

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiSPARTA
48% (208-224)Tỉ lệ thắng map47% (101-114)
34-35Map quyết định thắng–thua17-11
56%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT47%
41%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport2thắng0thắngSPARTASPARTA

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sashi Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và SPARTA trước trận

Sashi Esport · thắng 4/10SPARTA · thắng 6/10
TFire Flux Esports2–1
BRUBY0–2
BJohnny Speeds0–2
BPartizan Esport0–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TSPARTA2–1
TOramond2–0
BMonte0–2
BDynamo Eclot1–2
BTeam Novaq1–2
BSangal1–2
TVP.Prodigy2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
BECSTATIC0–2
TFORZE Reload2–0
TTeam Novaq2–0
Bm1x0–2
TBetera Esports2–1
TNinjas in Pyjamas Impact2–0
TTricked2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %SPARTA
33%9 mapLWLWL
Nuke
25%4 mapLLLW
40%5 mapLWWLL
Mirage
60%5 mapWLLWW
75%4 mapWWLW
Ancient
40%5 mapWLLLW
80%5 mapWLWWW
Overpass
0%2 mapLL
67%6 mapWLLWW
Inferno
–
25%4 mapLWLL
Dust II
0%2 mapLL
33%3 mapWLL
Train
67%3 mapWLW
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA