Kết quả Sashi Esport vs kONO.ECF (SASHI-ECF): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 28/10/2025

38%Xác suất thắng trước trận62%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs kONO.ECF: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno40 phút
Sashi Esport
13
CT6:6T7:0
kONO.ECF
6
MAP 2Nuke40 phút
Sashi Esport
13
T7:5CT6:0
kONO.ECF
5

Liquipedia CC BY-SA

Sashi Esport vs kONO.ECF: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: Sashi Esport 1584, kONO.ECF 1641.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 5/10 trận, kONO.ECF thắng 8/10. kONO.ECF đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho kONO.ECF 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs kONO.ECF

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
Zyphon
BeccieHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng78%
23Trận 12 tháng18
5/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 6
19Tuổi26
04/2025Ở đội từ08/2025
–eDPI800
b0RUP
birdfromskyIGL
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộikONO.ECF
48% (209-226)Tỉ lệ thắng map57% (222-168)
34-36Map quyết định thắng–thua35-34
56%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT58%
42%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sashi Esport và kONO.ECF trước trận

Sashi Esport · thắng 5/10kONO.ECF · thắng 8/10
BSangal1–2
TSPARTA2–1
TFire Flux Esports2–1
BRUBY0–2
BJohnny Speeds0–2
BPartizan Esport0–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TSPARTA2–1
TOramond2–0
BMonte0–2
Tillwill2–1
TThe glecs2–0
TPhantom2–1
TZero Tenacity2–1
TMOUZ NXT2–1
TOramond2–0
BEYEBALLERS0–2
TVRSoholics2–0
BENCE1–2
TCopenhagen Wolves2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %kONO.ECF
36%11 mapLWLLW
Nuke
50%2 mapWL
57%7 mapLLWWL
Inferno
100%2 mapWW
67%6 mapLWWWL
Overpass
50%2 mapWL
80%5 mapWWLWW
Ancient
–
40%5 mapLWWLL
Mirage
–
25%4 mapLWLL
Dust II
0%1 mapL
50%4 mapWLLW
Train
–
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA