Kết quả Fire Flux Esports vs 500 (FF-500): ESL Challenger League Europe season 49 2025, ngày 25/02/2025

37.3%Xác suất thắng trước trận62.7%
Map 1Fire Flux EsportsthắngMap 2Fire Flux Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fire Flux Esports vs 500: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: Fire Flux Esports 1614, 500 1675.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Fire Flux Esports thắng 0, 500 thắng 1. 500 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 51 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fire Flux Esports thắng 6/10 trận, 500 thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 500 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fire Flux Esports vs 500

Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
AWP
ScrunKIGL
Soulfly
S3NSEYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng–
53Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
21Tuổi25
09/2024Ở đội từ07/2024
800eDPI880
CeRqAWP
Rainwaker
SHiPZ
SPELLANIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fire Flux EsportsĐội500
59% (101-70)Tỉ lệ thắng map59% (142-99)
15-14Map quyết định thắng–thua25-15
59%Thắng loạt không mất map nào49%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT54%
31%Thắng hiệp 181%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fire Flux Esports vs 500: các lần gặp trước trận này

Fire Flux EsportsFire Flux Esports0thắng1thắng500500

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 500 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Fire Flux Esports và 500 trước trận

Fire Flux Esports · thắng 6/10500 · thắng 6/10
TWild Lotus2–0
BIberian Soul0–2
TNIP2–0
TESC Gaming2–0
TRUSH B2–0
BNemiga0–2
BNexus1–2
TSinners2–0
TNAVI Junior2–1
BGTZ.Esports1–2
TBetera Esports2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
TPartizan Esport2–1
TB82–1
BBC.Game Esports0–2
TDynamo Eclot2–0
T9 Pandas2–1
Bfnatic0–2
TALASKA2–0
BAstralis0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fire Flux EsportsThắng %500
40%5 mapWLLWL
Ancient
60%5 mapWWLWL
75%4 mapWLWW
Dust II
75%4 mapLWWW
0%1 mapL
Mirage
57%7 mapLWWLW
100%3 mapWWW
Anubis
75%4 mapWLWW
0%2 mapLL
Inferno
50%4 mapWLLW
–
Nuke
25%4 mapLWLL
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA