Kết quả fnatic vs ENCE (FNC-ENCE): Stake Ranked Episode 1: Closed Qualifier 2026, ngày 05/03/2026

52.2%Xác suất thắng trước trận47.8%
Map 1fnaticthắngMap 2fnaticthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: fnatic 1689, ENCE 1678.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: fnatic thắng 5, ENCE thắng 5. fnatic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Atlanta: Global Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 4/10 trận, ENCE thắng 5/10. ENCE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); fnatic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs ENCE

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ
MadenIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng55%
27Trận 12 tháng66
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi21
03/2025Ở đội từ05/2024
800eDPI840
ENCEElo: #174VRS: #105
F1KU
AWP
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiENCE
56% (161-128)Tỉ lệ thắng map55% (182-151)
27-26Map quyết định thắng–thua37-23
56%Thắng loạt không mất map nào46%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
35%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs ENCE: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic5thắng5thắngENCEENCEENCE

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho fnatic ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của fnatic và ENCE trước trận

fnatic · thắng 4/10ENCE · thắng 5/10
BBetBoom Team1–2
BInner Circle Esports1–2
BBetBoom Team1–2
BHOTU0–2
TMonte2–0
TSAW2–0
BBetBoom Team0–2
TOramond1–0
BSinners0–2
TENCE2–1
BEternal Fire0–2
TASTRAL2–0
TBESTIA2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
T100 Thieves2–0
Billwill0–2
TTricked2–0
Billwill0–1
Bfnatic1–2
TAlliance2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %ENCE
43%7 mapLWLWL
Dust II
60%5 mapLWLWW
20%5 mapWLLLL
Ancient
14%7 mapLLLLW
43%7 mapLWLWW
Mirage
0%4 mapLLLL
29%7 mapLLLWL
Overpass
33%3 mapLLW
56%9 mapWWWLW
Inferno
–
60%5 mapWWLLW
Train
0%2 mapLL
67%3 mapWLW
Anubis
33%3 mapLWL
–
Nuke
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA