Kết quả ENCE vs Alliance (ENCE-ALL): IEM Atlanta: Global Qualifier 2026, ngày 11/02/2026

36%Xác suất thắng trước trận64%
Map 1ENCEENCEthắngMap 2ENCEENCEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: ENCE 1682, Alliance 1749.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ENCE thắng 1, Alliance thắng 1. Alliance thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 5/10 trận, Alliance thắng 7/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs Alliance

ENCEElo: #174VRS: #105
F1KU
AWP
sdyIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng71%
56Trận 12 tháng21
4/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
05/2024Ở đội từ12/2024
840eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiAlliance
55% (176-146)Tỉ lệ thắng map60% (196-128)
37-23Map quyết định thắng–thua27-28
43%Thắng loạt không mất map nào64%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
48%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs Alliance: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE1thắng1thắngAllianceAlliance

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Alliance ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ENCE và Alliance trước trận

ENCE · thắng 5/10Alliance · thắng 7/10
TEYEBALLERS2–0
BBetBoom Team0–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
Bex-RUBY0–2
BNemiga0–2
Tex-RUBY2–1
BNuclear TigeRES1–2
TeLITenergy1–0
TBakS eSports1–0
BPARIVISION0–2
TOG2–1
BSinners0–2
TJohnny Speeds2–0
TMisa Esports2–0
BBC.Game Esports0–2
Tex-FUT Academy2–0
TALGO Esports2–1
TSemperFi Esports2–0
BBIG0–2
TMetizport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %Alliance
13%8 mapWLLLL
Ancient
67%6 mapWWLWL
60%5 mapWWLWL
Dust II
50%8 mapWLLLL
67%3 mapWLW
Nuke
44%9 mapLWLLL
0%3 mapLLL
Train
86%7 mapWWWWW
33%3 mapWLL
Overpass
25%4 mapWLLL
–
Inferno
83%6 mapLWWWW
0%4 mapLLLL
Mirage
–
33%3 mapLWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA