Kết quả Bounty Hunters Esports vs Turma do Pagode (BHE-TdP): ESL Challenger League South America Cup #1 season 52 2026, ngày 27/08/2026

59.2%Xác suất thắng trước trận40.8%
Map 1Turma do PagodethắngMap 2Turma do Pagodethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bounty Hunters Esports vs Turma do Pagode: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: Bounty Hunters Esports 1573, Turma do Pagode 1530.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Bounty Hunters Esports thắng 0, Turma do Pagode thắng 2. Turma do Pagode thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT South America Series #1 season 4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bounty Hunters Esports thắng 3/10 trận, Turma do Pagode thắng 7/10. Turma do Pagode đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bounty Hunters Esports 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bounty Hunters Esports vs Turma do Pagode

Bounty Hunters EsportsElo: #153VRS: #96
KAISERAWP
KAISER
KAISERHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng59%
72Trận 12 tháng73
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi31
07/2024Ở đội từ04/2026
1200eDPI1040
Turma do PagodeElo: #162VRS: #98
Lucaozy
Tuurtle
WOOD7AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bounty Hunters EsportsĐộiTurma do Pagode
55% (164-135)Tỉ lệ thắng map58% (15-11)
25-26Map quyết định thắng–thua4-1
63%Thắng loạt không mất map nào33%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Bounty Hunters Esports vs Turma do Pagode: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Turma do Pagode ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Bounty Hunters Esports và Turma do Pagode trước trận

Bounty Hunters Esports · thắng 3/10Turma do Pagode · thắng 7/10ThắngThua
151115811652172215721530151115811652172215721530
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGalorys0–2
TMEIA NOITE2–0
BFluxo W7M1–2
Blargadosypelados1–2
BODDIK1–2
BImperial1–2
BFluxo W7M0–2
TShindeN2–0
TKeyd2–1
BKeyd1–2
TALKA GAMING2–1
Bex-MIBR Academy0–2
TGalorys2–1
BYawara Esports1–2
BIsurus0–2
TBounty Hunters Esports2–1
Tlargadosypelados2–0
TBESTIA Academy2–0
TBounty Hunters Esports2–1
TKeyd1–0