Kết quả Bounty Hunters Esports vs largadosypelados (BHE-LDP): StarLadder StarSeries South American Qualifier Fall 2026, ngày 28/07/2026

52.1%Xác suất thắng trước trận47.9%
Map 1Bounty Hunters EsportsBounty Hunters EsportsthắngMap 2largadosypeladosthắngMap 3largadosypeladosthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bounty Hunters Esports vs largadosypelados: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: Bounty Hunters Esports 1610, largadosypelados 1600.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Bounty Hunters Esports thắng 2, largadosypelados thắng 2. Bounty Hunters Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT South America Series 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bounty Hunters Esports thắng 5/10 trận, largadosypelados thắng 4/10. Bounty Hunters Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); largadosypelados giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bounty Hunters Esports vs largadosypelados

Bounty Hunters EsportsElo: #153VRS: #96
KAISERAWP
KAISER
KAISERHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng69%
68Trận 12 tháng83
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi23
07/2024Ở đội từ09/2025
1200eDPI1040
AlissonHồ sơ
happ
Leomonster
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bounty Hunters EsportsĐộilargadosypelados
54% (169-144)Tỉ lệ thắng map65% (215-115)
26-27Map quyết định thắng–thua25-25
62%Thắng loạt không mất map nào72%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Bounty Hunters Esports vs largadosypelados: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bounty Hunters Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Bounty Hunters Esports và largadosypelados trước trận

Bounty Hunters Esports · thắng 5/10largadosypelados · thắng 4/10ThắngThua
159516161637165916051603159516161637165916051603
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BODDIK1–2
BImperial1–2
BFluxo W7M0–2
TShindeN2–0
TKeyd2–1
BKeyd1–2
BImperial1–2
TFluxo2–1
TKeyd2–0
TMIBR Academy2–1
BMETANOIA WOLVES0–2
BODDIK1–2
TUNO MILLE2–0
TMAGICOS2–0
BMETANOIA WOLVES0–1
BImperial0–2
TFake do Biru2–0
BpaiN1–2
BImperial0–2
TShindeN2–1