Kết quả Phantom vs Lavked (PHA-LVKD): NODWIN Clutch Series Season 10 2026, ngày 30/07/2026

63.7%Xác suất thắng trước trận36.3%
Map 1PhantomPhantomthắngMap 2PhantomPhantomthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Phantom vs Lavked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 65 điểm Elo: Phantom 1701, Lavked 1636.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Phantom thắng 1, Lavked thắng 2. Phantom thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Phantom thắng 6/10 trận, Lavked thắng 5/10. Phantom đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Phantom 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Phantom vs Lavked

PhantomElo: #72VRS: #72
Kylar
nicoodozAWP
TMBIGL
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng58%
80Trận 12 tháng62
4/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
25Tuổi22
07/2026Ở đội từ03/2026
1400eDPI–
LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PhantomĐộiLavked
50% (179-176)Tỉ lệ thắng map58% (120-86)
27-30Map quyết định thắng–thua22-13
56%Thắng loạt không mất map nào58%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
56%Round thắng ở bên CT55%
50%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phantom vs Lavked: các lần gặp trước trận này

PhantomPhantomPhantom1thắng2thắngLALavked

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Phantom ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Phantom và Lavked trước trận

Phantom · thắng 6/10Lavked · thắng 5/10ThắngThua
158316231663170316911625158316231663170316911625
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVexar2–0
BINOX Division1–2
TG2 Ares2–0
BK270–2
BHeroic1–2
TpaiN2–1
TFOKUS2–1
TWalczaki2–0
TJiJieHao2–0
B100 Thieves0–2
BCYBERSHOKE Prospects0–2
BK281–2
BNemiga0–2
TFIN E-SPORT2–0
TButterfly2–1
Tex-RUSTEC2–1
BJust Players0–2
BAcend1–2
TMisa Esports2–0
TClutchain2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

PhantomThắng %Lavked
77%13 mapWWWLW
Nuke
50%10 mapLLLWW
63%8 mapLWLWL
Mirage
73%15 mapWWLLW
31%13 mapWLWWL
Dust II
50%6 mapLWLLW
44%9 mapWLLWL
Ancient
80%10 mapWWWWW
67%9 mapWLLWW
Overpass
0%1 mapL
50%2 mapLW
Anubis
50%6 mapLWWLW

Liquipedia CC BY-SA