Kết quả ex-RUBY vs Lavked (ex-RUBY-LVKD): NODWIN Clutch Series Season 10 2026, ngày 31/07/2026

71.7%Xác suất thắng trước trận28.3%
Map 1ERthắngMap 2ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs Lavked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 106 điểm Elo: ex-RUBY 1737, Lavked 1631.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 0, Lavked thắng 1. Lavked thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #19 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 8/10 trận, Lavked thắng 4/10. ex-RUBY đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs Lavked

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
IGL
AWP
H4SAN4TOR
fineshineHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng57%
30Trận 12 tháng63
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 4
21Tuổi22
07/2026Ở đội từ03/2026
LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiLavked
59% (198-138)Tỉ lệ thắng map58% (120-88)
37-31Map quyết định thắng–thua22-13
55%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
59%Round thắng ở bên CT55%
56%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs Lavked: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER0thắng1thắngLALavked

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Lavked ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và Lavked trước trận

ex-RUBY · thắng 8/10Lavked · thắng 4/10ThắngThua
161716621708175417281628161716621708175417281628
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGenOne1–2
Tex-RUSTEC2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TVexar2–0
TPsychoFace2–0
TPsychoFace2–0
TWingman2–1
TJust Players2–1
TDonstu Esports2–0
THOTU Academy2–0
BPhantom0–2
BCYBERSHOKE Prospects0–2
BK281–2
BNemiga0–2
TFIN E-SPORT2–0
TButterfly2–1
Tex-RUSTEC2–1
BJust Players0–2
BAcend1–2
TMisa Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %Lavked
60%25 mapWWWWL
Mirage
73%15 mapWWLLW
65%26 mapWLLWW
Nuke
50%10 mapLLLWW
64%28 mapWWLLW
Dust II
50%6 mapLWLLW
55%22 mapLLWWL
Ancient
80%10 mapWWWWW
71%17 mapWWWWL
Overpass
0%1 mapL
80%5 mapWLWWW
Anubis
50%6 mapLWWLW

Liquipedia CC BY-SA