Kết quả ex-RUBY vs GenOne (ex-RUBY-G1): NODWIN Clutch Series Season 10 2026, ngày 29/07/2026

71.2%Xác suất thắng trước trận28.8%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2ERthắngMap 3GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: ex-RUBY 1744, GenOne 1640.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 2, GenOne thắng 0. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 8/10 trận, GenOne thắng 6/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs GenOne

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
IGL
AWP
H4SAN4TOR
fineshineHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng59%
29Trận 12 tháng64
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi20
07/2026Ở đội từ03/2026
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiGenOne
59% (197-136)Tỉ lệ thắng map55% (200-165)
37-30Map quyết định thắng–thua35-26
55%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
59%Round thắng ở bên CT52%
56%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs GenOne: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER2thắng0thắngGenOneGenOneGenOne

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và GenOne trước trận

ex-RUBY · thắng 8/10GenOne · thắng 6/10ThắngThua
161416611708175417331637161416611708175417331637
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-RUSTEC2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TVexar2–0
TPsychoFace2–0
TPsychoFace2–0
TWingman2–1
TJust Players2–1
TDonstu Esports2–0
THOTU Academy2–0
BQUAZAR0–2
BNEW VISION1–2
TSPARTA2–1
TBET-M 332–0
BAtreides0–2
B1WIN0–2
THonvéd2–0
BBrute0–2
TRUSTEC2–0
TJust Players2–0
TEntropy2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %GenOne
64%28 mapWWLLW
Dust II
55%20 mapWLWWW
65%26 mapWLLWW
Nuke
60%15 mapLWLWW
55%22 mapLLWWL
Ancient
50%4 mapLLWW
71%17 mapWWWWL
Overpass
22%9 mapWLLLL
60%25 mapWWWWL
Mirage
–
80%5 mapWLWWW
Anubis
33%3 mapLWL
–
Inferno
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA