Kết quả HOTU vs fnatic (HOTU-FNC): ESL Challenger League Europe Cup #1 season 52 2026, ngày 14/07/2026

47.7%Xác suất thắng trước trận52.3%
Map 1fnaticthắngMap 2fnaticthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: HOTU 1721, fnatic 1731.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: HOTU thắng 1, fnatic thắng 0. HOTU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Roman Imperium Cup Season 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 8/10 trận, fnatic thắng 7/10. HOTU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); fnatic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs fnatic

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng54%
58Trận 12 tháng70
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 4
23Tuổi21
07/2025Ở đội từ03/2025
800eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộifnatic
58% (147-105)Tỉ lệ thắng map56% (159-123)
28-15Map quyết định thắng–thua21-26
55%Thắng loạt không mất map nào66%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT53%
50%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs fnatic: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU1thắng0thắngfnaticfnatic

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HOTU ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của HOTU và fnatic trước trận

HOTU · thắng 8/10fnatic · thắng 7/10ThắngThua
168517081731175517191731168517081731175517191731
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TQUAZAR2–0
TEntropy2–1
TBrute2–0
TVexar2–0
BGenOne0–2
BTDK0–2
TKOLESIE2–0
TRune Eaters2–1
TRune Eaters2–0
TDEPO2–1
TBrute2–1
TSPARTA2–0
TThe Last Resort2–0
TMisa Esports2–1
BAlliance1–2
BMetizport0–2
TBASEMENT BOYS2–0
Taimclub2–0
TMinkens finest2–0
BFOKUS1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %fnatic
50%16 mapWLWLL
Dust II
67%6 mapWWLWL
36%11 mapLWLWL
Ancient
50%6 mapWWWLL
71%7 mapLWWWL
Mirage
71%7 mapWLWWL
67%3 mapLWW
Anubis
45%11 mapLWWLL
50%6 mapWWWLL
Overpass
50%6 mapLWWLW
–
Inferno
67%6 mapWWWLL
60%5 mapWLWLW
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA