Kết quả HOTU vs GenOne (HOTU-G1): CCT Europe Series #4 2026, ngày 18/06/2026

59.9%Xác suất thắng trước trận40.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs GenOne: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II30 phút
HOTU
4
CT3:9T1:4
GenOne
13
MAP 2Overpass37 phút
HOTU
5
T4:8CT1:5
GenOne
13

Liquipedia CC BY-SA

HOTU vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: HOTU 1704, GenOne 1658.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: HOTU thắng 2, GenOne thắng 1. HOTU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier season 13 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 8/10 trận, GenOne thắng 7/10. HOTU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs GenOne

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng61%
53Trận 12 tháng51
8/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi20
07/2025Ở đội từ03/2026
800eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiGenOne
59% (149-103)Tỉ lệ thắng map55% (213-174)
28-15Map quyết định thắng–thua38-31
55%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT53%
50%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs GenOne: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU2thắng1thắngGenOneGenOneGenOne

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HOTU ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của HOTU và GenOne trước trận

HOTU · thắng 8/10GenOne · thắng 7/10ThắngThua
161316541694173517001656161316541694173517001656
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTDK0–2
TKOLESIE2–0
TRune Eaters2–1
TRune Eaters2–0
TDEPO2–1
TRune Eaters2–1
TPCIFIC2–0
BTricked0–2
Tex-RUBY2–1
TSashi Esport2–0
TKOLESIE2–1
BUrsa1–2
TSPARTA2–1
BVirtus.pro1–2
TLazer Cats2–1
TPsychoFace2–1
TThe Last Resort2–0
TBIG Academy2–1
BVirtus.pro1–2
Tagainst All authority2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %GenOne
53%15 mapLWLWL
Dust II
50%18 mapWWLWW
67%6 mapWLWLW
Nuke
60%15 mapWLWWL
36%11 mapLWLWL
Ancient
50%6 mapLWWLW
50%6 mapLWWWL
Overpass
20%10 mapLLLLW
63%8 mapLWWWL
Mirage
–
67%3 mapLWW
Anubis
33%3 mapLWL
–
Inferno
25%4 mapLWLL

Liquipedia CC BY-SA